abréger

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Rút ngắn, cắt ngắn: Hành động làm cho một cái gì đó (thườngvăn bản, bài phát biểu, thời gian) trở nên ngắn hơn so với ban đầu.
    • Tóm tắt, thu gọn: Hành động trình bày lại nội dung chính của một văn bản dài một cách ngắn gọn hơn.
    • Viết tắt: Hành động biểu thị một từ hoặc cụm từ bằng một hình thức ngắn hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'auteur a abréger son discours pour respecter le temps imparti. (Tác giả đã phải rút ngắn bài phát biểu của mình để tuân thủ thời gian quy định.)
    • Pourriez-vous abréger votre rapport ? Il est trop long. (Anh/chị có thể tóm tắt báo cáo của mình lại được không? quá dài.)
    • On abrège souvent "c'est-à-dire" en "c.-à-d.". (Người ta thường viết tắt "c'est-à-dire" thành "c.-à-d.".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pour abréger": Để cho ngắn gọn, tóm lại.
    • Pour abréger, le projet a été un succès total. (Nói tóm lại, dự án đã là một thành công hoàn toàn.)
  • "Abréger les souffrances": Làm giảm bớt sự đau đớn, chấm dứt sự đau khổ (thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc đạo đức).
    • Le vétérinaire a abréger les souffrances de l'animal. (Bác sĩ thú y đã phải chấm dứt sự đau đớn cho con vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Abrégé (adj, nm): Ngắn gọn; bản tóm tắt.
    • Une version abrégée du roman. (Một bản rút ngắn của cuốn tiểu thuyết.)
    • Lire un abrégé de l'histoire de France. (Đọc một bản tóm tắt lịch sử nước Pháp.)
  • Abrégement (nm): Sự rút ngắn, sự thu gọn.
    • L'abrégement de la durée du travail. (Việc rút ngắn thời gian lao động.)
Từ đồng nghĩa
  • Raccourcir: Làm ngắn lại (về chiều dài vậthoặc thời gian).
  • Condenser: Cô đọng, cô đặc lại.
  • Résumer: Tóm tắt.
  • Simplifier: Đơn giản hóa.
Từ trái nghĩa
  • Allonger: Kéo dài ra.
  • Développer: Phát triển, triển khai (ý) cho dài ra.
  • Prolonger: Kéo dài (thời gian).
Cụm từ liên quan
  • Abréger le suspense: Chấm dứt sự hồi hộp chờ đợi (bằng cách tiết lộ kết quả).
    • Abrège le suspense, dis-moi si j'ai réussi ! (Đừng bắt anh chờ đợi nữa, nói cho anh biết anh đậu không!)
ngoại động từ
  1. rút ngắn, thu tóm
    • Abréger un texte
      rút ngắn một bài văn
    • Le travail abrège les heures
      lao động rút ngắn thời giờ
    • abréger un mot
      viết tắt một từ.

Từ trái nghĩa

Từ gần giống