abréger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Rút ngắn, cắt ngắn: Hành động làm cho một cái gì đó (thường là văn bản, bài phát biểu, thời gian) trở nên ngắn hơn so với ban đầu.
- Tóm tắt, thu gọn: Hành động trình bày lại nội dung chính của một văn bản dài một cách ngắn gọn hơn.
- Viết tắt: Hành động biểu thị một từ hoặc cụm từ bằng một hình thức ngắn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'auteur a dû abréger son discours pour respecter le temps imparti. (Tác giả đã phải rút ngắn bài phát biểu của mình để tuân thủ thời gian quy định.)
- Pourriez-vous abréger votre rapport ? Il est trop long. (Anh/chị có thể tóm tắt báo cáo của mình lại được không? Nó quá dài.)
- On abrège souvent "c'est-à-dire" en "c.-à-d.". (Người ta thường viết tắt "c'est-à-dire" thành "c.-à-d.".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pour abréger": Để cho ngắn gọn, tóm lại.
- Pour abréger, le projet a été un succès total. (Nói tóm lại, dự án đã là một thành công hoàn toàn.)
- "Abréger les souffrances": Làm giảm bớt sự đau đớn, chấm dứt sự đau khổ (thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc đạo đức).
- Le vétérinaire a dû abréger les souffrances de l'animal. (Bác sĩ thú y đã phải chấm dứt sự đau đớn cho con vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Abrégé (adj, nm): Ngắn gọn; bản tóm tắt.
- Une version abrégée du roman. (Một bản rút ngắn của cuốn tiểu thuyết.)
- Lire un abrégé de l'histoire de France. (Đọc một bản tóm tắt lịch sử nước Pháp.)
- Abrégement (nm): Sự rút ngắn, sự thu gọn.
- L'abrégement de la durée du travail. (Việc rút ngắn thời gian lao động.)
Từ đồng nghĩa
- Raccourcir: Làm ngắn lại (về chiều dài vật lý hoặc thời gian).
- Condenser: Cô đọng, cô đặc lại.
- Résumer: Tóm tắt.
- Simplifier: Đơn giản hóa.
Từ trái nghĩa
- Allonger: Kéo dài ra.
- Développer: Phát triển, triển khai (ý) cho dài ra.
- Prolonger: Kéo dài (thời gian).
Cụm từ liên quan
- Abréger le suspense: Chấm dứt sự hồi hộp chờ đợi (bằng cách tiết lộ kết quả).
- Abrège le suspense, dis-moi si j'ai réussi ! (Đừng bắt anh chờ đợi nữa, nói cho anh biết anh có đậu không!)
ngoại động từ
- rút ngắn, thu tóm
- Abréger un texterút ngắn một bài văn
- Le travail abrège les heureslao động rút ngắn thời giờ
- abréger un motviết tắt một từ.