ébraser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (verbe transitif):
    • (Kiến trúc) Xây loe vào trong: Hành động xây dựng một lỗ mở (như cửa sổ, cửa ra vào) sao cho phần khung mở rộng dần về phía bên trong của bức tường, tạo thành một dạng hình phễu hoặc loe.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut ébraser cette baie vitrée pour laisser entrer plus de lumière. (Phải xây loe lỗ cửa kính này vào trong để cho nhiều ánh sáng vào hơn.)
    • Les fenêtres des vieilles forteresses sont souvent ébrasées. (Các cửa sổ của những pháo đài cổ thường được xây loe vào trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về kiến trúc, xây dựng hoặc trùng tu các công trình lịch sử. mô tả một kỹ thuật xây dựng cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Ébrasement (danh từ giống đực): Phần tường được xây loe vào trong, chínhkết quả của hành động "ébraser".
    • L'ébrasement de la fenêtre est très prononcé. (Phần tường loe của cửa sổ rất rõ rệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Tailler en biseau (trong một số ngữ cảnh): Xây/ cắt vát chéo. Tuy nhiên, "ébraser" nhấn mạnh đặc điểm mở rộng về phía .
Giải thích thêm
  • Việc "ébraser" một lỗ mở nhiều mục đích: cho phép ánh sáng tự nhiên chiếu sâu hơn vào không gian bên trong, tạo tầm nhìn rộng hơn từ bên trong ra ngoài, hoặc trong các công trình phòng thủ, giúp quan sát tốt hơn trong khi hạn chế tầm nhìn tấn công từ bên ngoài.
ngoại động từ
  1. (kiến trúc) xây loe vào trong
    • ébraser une fenêtre
      xây lỗ cửa sổ cho loe vào trong

Từ gần giống