ébulliomètre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sôi kế: Một dụng cụ khoa học dùng để đo nhiệt độ sôi của chất lỏng hoặc để xác định thành phần của một hỗn hợp dựa trên sự thay đổi nhiệt độ sôi của nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'ébulliomètre est un instrument de précision utilisé en laboratoire. (Sôi kế là một dụng cụ chính xác được sử dụng trong phòng thí nghiệm.)
- Pour cette expérience, nous avons besoin d'un ébulliomètre. (Để thí nghiệm này, chúng tôi cần một chiếc sôi kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ébulliomètre de Dumas": Một loại sôi kế cụ thể được đặt theo tên của nhà hóa học Jean-Baptiste Dumas, dùng để xác định khối lượng phân tử của các chất dễ bay hơi.
- La détermination du poids moléculaire a été réalisée à l'aide d'un ébulliomètre de Dumas. (Việc xác định trọng lượng phân tử đã được thực hiện bằng một sôi kế Dumas.)
Biến thể và từ gần giống
Ébulliométrie (danh từ giống cái): Phương pháp đo nhiệt độ sôi, phép đo sôi.
- L'ébulliométrie est une technique d'analyse physico-chimique. (Phép đo sôi là một kỹ thuật phân tích vật lý-hóa học.)
Ébullioscopique (tính từ): (Thuộc về) phép đo sôi.
- Une constante ébullioscopique. (Một hằng số đo sôi.)
Từ đồng nghĩa
- Appareil de mesure du point d'ébullition: Thiết bị đo điểm sôi. (Cụm từ giải thích chức năng, không phải từ đơn thông dụng).
danh từ giống đực
- (vật lý học) sôi kế