ébullioscopie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phép nghiệm sôi: Một phương pháp trong hóa lý dùng để xác định khối lượng phân tử của một chất hòa tan bằng cách đo độ tăng nhiệt độ sôi của dung dịch so với dung môi nguyên chất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'ébullioscopie est une technique classique en chimie physique. (Phép nghiệm sôi là một kỹ thuật cổ điển trong hóa lý.)
- On utilise l'ébullioscopie pour déterminer la masse molaire d'un soluté. (Người ta sử dụng phép nghiệm sôi để xác định khối lượng mol của một chất tan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Constante ébullioscopique": Hằng số nghiệm sôi, một đại lượng đặc trưng cho mỗi dung môi, liên quan đến độ tăng nhiệt độ sôi.
- La constante ébullioscopique de l'eau est bien connue. (Hằng số nghiệm sôi của nước được biết đến rộng rãi.)
Biến thể và từ gần giống
Ébullioscopique (tính từ): thuộc về phép nghiệm sôi.
- Une mesure ébullioscopique. (Một phép đo nghiệm sôi.)
Cryoscopie (danh từ giống cái): phép nghiệm đông, một phương pháp tương tự dựa trên việc đo độ hạ nhiệt độ đông đặc.
Từ đồng nghĩa
- Aucun synonyme exact en français. (Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Pháp.) Đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
danh từ giống cái
- (vật lý học) phép nghiệm sôi