écaillage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đánh vảy: Hành động làm cho vảy (của cá) bong ra hoặc tách ra.
- Sự tách vỏ: Hành động tách hoặc mở vỏ cứng của một số động vật thân mềm như sò, trai.
- Sự tróc vảy, sự bong vảy: Hiện tượng lớp sơn, lớp vecni hoặc một lớp phủ bề mặt nào đó bị bong ra thành từng mảng nhỏ, giống như vảy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'écaillage du poisson est une étape nécessaire avant la cuisson. (Việc đánh vảy cá là một bước cần thiết trước khi nấu.)
- L'écaillage des huîtres demande un couteau spécial. (Việc tách vỏ hàu đòi hỏi một con dao chuyên dụng.)
- L'écaillage d'un tableau ancien est souvent dû à l'humidité. (Sự bong vảy của một bức tranh cổ thường là do độ ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Écaillage" trong bảo tồn nghệ thuật: Thuật ngữ chuyên môn dùng để mô tả tình trạng hư hại của các tác phẩm sơn dầu hoặc sơn mài khi lớp sơn bị bong tróc.
- La restauration du tableau vise à stopper l'écaillage de la peinture. (Việc phục chế bức tranh nhằm mục đích ngăn chặn sự bong vảy của lớp sơn.)
Biến thể và từ gần giống
Écaille (danh từ giống cái): Vảy (cá, bò sát); mai (rùa); vỏ (sò, trai); vật có hình dạng giống vảy.
- une écaille de poisson (một cái vảy cá)
Écailler (động từ): Đánh vảy; tách vỏ; làm bong vảy.
- écailler un poisson (đánh vảy một con cá)
Écailleux/écailleuse (tính từ): Có vảy, dạng vảy; bong tróc thành vảy.
- une peau écailleuse (làn da bong tróc thành vảy)
Từ đồng nghĩa
- Décapage (sự bong tróc lớp phủ): Thường dùng trong hội họa hoặc công nghiệp.
- Décollement (sự bong ra, tách ra): Chỉ hành động hoặc hiện tượng một lớp vật liệu tách khỏi bề mặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "écaillage". Các hành động liên quan thường được diễn đạt bằng động từ "écailler".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "écaillage".
danh từ giống đực
- sự đánh vảy
- sự tách vỏ (sò trai)
- sự tróc vảy, sự bong vảy
- écaillage d'un tableausự bong vảy của bức tranh