échéancier

Học thuật
Thân thiện
échéancier

L'entreprise consulte son échéancier pour planifier les paiements.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sổ kỳ hạn, bảng kỳ hạn: Một tài liệu, bảng biểu hoặc danh sách liệt kê các khoản thanh toán, nghĩa vụ tài chính hoặc các sự kiện quan trọng cùng với ngày đến hạn cụ thể của chúng. được sử dụng để theo dõi quảndòng tiền, các khoản nợ phải trả hoặc lịch trình thực hiện dự án.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le comptable a préparé l'échéancier des paiements pour le prêt. (Kế toán viên đã chuẩn bị sổ kỳ hạn thanh toán cho khoản vay.)
    • Veuillez consulter l'échéancier pour connaître la date de votre prochaine facture. (Vui lòng tham khảo bảng kỳ hạn để biết ngày đến hạn của hóa đơn tiếp theo của bạn.)
    • Le projet est en retard par rapport à l'échéancier initial. (Dự án đang bị chậm so với bảng kỳ hạn ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Établir un échéancier": Lập một bảng kỳ hạn.
    • Il faut établir un échéancier de remboursement clair. (Cần phải lập một bảng kỳ hạn hoàn trả rõ ràng.)
  • "Respecter/tenir l'échéancier": Tuân thủ/giữ đúng bảng kỳ hạn.
    • L'équipe fait de son mieux pour respecter l'échéancier serré. (Đội ngũ đang cố gắng hết sức để tuân thủ bảng kỳ hạn chặt chẽ.)
  • "Échéancier de paiement": Bảng kỳ hạn thanh toán (một cụm từ phổ biến).
    • L'échéancier de paiement est annexé au contrat. (Bảng kỳ hạn thanh toán được đính kèm theo hợp đồng.)
Biến thể từ liên quan
  • Échéance (danh từ giống cái): Kỳ hạn, ngày đến hạn.
    • La prochaine échéance est fixée au 30 juin. (Kỳ hạn tiếp theo được ấn định vào ngày 30 tháng Sáu.)
  • Échu(e) (tính từ): Đã đến hạn.
    • Les intérêts échus doivent être payés immédiatement. (Các khoản lãi đã đến hạn phải được thanh toán ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
  • Calendrier de paiement: Lịch thanh toán.
  • Plan de remboursement: Kế hoạch hoàn trả.
  • Tableau d'amortissement: Bảng khấu hao (thường dùng cho vay, chi tiết hơn về gốc lãi).
Cụm từ liên quan

(Không phrasal verbs cụ thể cho danh từ này trong tiếng Pháp. Các cụm động từ thường được hình thành với động đi kèm như "établir", "respecter", "suivre").

Thành ngữ liên quan

(Danh từ chuyên ngành này thường không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.)

échéancier

L'entreprise consulte son échéancier pour planifier les paiements.

danh từ giống đực
  1. (kế toán) sổ kỳ hạn

Từ gần giống