échafauder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Dựng lên, xây dựng (một cái gì đó trừu tượng, thườngphức tạp hoặc dựa trên các yếu tố không chắc chắn): "échafauder" thường được dùng để chỉ việc xây dựng mộtthuyết, một kế hoạch, hoặc một giả thuyết dựa trên những cơ sở mong manh hoặc bằng trí tưởng tượng.
    • (Từ ) Chồng lên nhau, xếp chồng lên (các vật thể): Nghĩa cổ hơn, chỉ hành động xếp chồng các đồ vật lên nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Sur la base d'un simple indice, le détective a échafaudé toute une théorie. (Chỉ dựa trên một manh mối đơn giản, viên thám tử đã dựng lên cả mộtthuyết.)
    • Ils échafaudent des projets de vacances depuis des mois. (Họ đã vạch ra những kế hoạch cho kỳ nghỉ từ nhiều tháng nay.)
    • Il a échafaudé des chaises pour atteindre l'étagère. (Anh ấy đã chồng những chiếc ghế lên để với tới cái kệ.) (Cách dùng cổ)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Échafauder des hypothèses": Dựng lên các giả thuyết (thường dựa trên ít bằng chứng).
    • À partir de ces données incomplètes, il est dangereux d'échafauder des hypothèses. (Từ những dữ liệu không đầy đủ này, việc dựng lên các giả thuyếtrất nguy hiểm.)
  • "Échafauder un plan": Vạch ra một kế hoạch (một cách tỉ mỉ, chi tiết).
    • Les conspirateurs échafaudèrent un plan complexe pour s'échapper. (Những kẻ âm mưu đã vạch ra một kế hoạch phức tạp để trốn thoát.)
Biến thể từ liên quan
  • Échafaudage (danh từ): Giàn giáo (dùng trong xây dựng). Đâydanh từ gốc, cho thấy ý nghĩa "xây dựng" của động từ.
    • Les ouvriers montent un échafaudage. (Các công nhân đang dựng một giàn giáo.)
  • Échafaud (danh từ, từ ): Đoạn đầu đài.
    • Condamné à mort, il fut conduit à l'échafaud. (Bị kết án tử hình, hắn ta bị dẫn tới đoạn đầu đài.)
Từ đồng nghĩa
  • Élaborer: Soạn thảo, xây dựng (một cách hệ thống).
  • Construire: Xây dựng (nghĩa rộng, cho cả vật thể ý tưởng).
  • Forger: Rèn, tạo ra, nghĩ ra (thường cho một câu chuyện, lý thuyết).
  • Monter: Lắp ráp, dựng lên.
Từ trái nghĩa
  • Démolir: Phá hủy, bác bỏ.
  • Détruire: Phá hủy.
  • Anéantir: Tiêu diệt, làm tan thành mây khói.
nội động từ
  1. dựng giàn giáo
ngoại động từ
  1. dựng lên
    • échafauder des projets
      dựng nên những kế hoạch
  2. (từ , nghĩa ) chồng lên nhau
    • échafauder des chaises
      chồng ghế lên nhau

Từ chứa "échafauder"