échalote

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hành tăm: Một loại cây thuộc họ hành, củ nhỏ, thường được dùng làm gia vị trong ẩm thực. Củ của hương vị nhẹ hơn hành tím thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'ai acheté des échalotes pour faire la sauce. (Tôi đã mua hành tăm để làm nước sốt.)
    • L'échalote est un ingrédient essentiel dans la cuisine française. (Hành tămmột nguyên liệu thiết yếu trong ẩm thực Pháp.)
    • Hachez finement une échalote. (Hãy băm nhuyễn một củ hành tăm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gousse d'échalote": tép hành tăm (thường dùng để chỉ một tép/ một phần của củ hành tăm).

    • Ajoutez deux gousses d'échalote hachées. (Thêm hai tép hành tăm đã băm nhỏ.)
  • "échalote grise": hành tăm xám (một giống hành tăm đặc biệt, được đánh giá cao về hương vị).

    • L'échalote grise est très prisée des chefs. (Hành tăm xám rất được các đầu bếp trọng dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Échalote-banane (n.f): Hành tăm hình quả chuối (một loại hành tăm hình dáng dài).
  • Échalote-ciboule (n.f): Hành (một loại rau gia vị khác, đôi khi bị nhầm lẫn).
Từ đồng nghĩa
  • Ail doux (n.m): Tỏi ngọt (chỉ có hương vị tương đối nhẹ giống hành tăm, không hoàn toàn thay thế được).
  • Oignon nouveau (n.m): Hành non (có thể dùng thay thế trong một số trường hợp nhưng hương vị khác biệt).
Thành ngữ liên quan
  • "Pleurer comme une échalote": Khóc nhiều như hành tăm (thành ngữ vui, ám chỉ việc khóc khi cắt hành).
    • En coupant les oignons, elle pleurait comme une échalote. (Khi cắt hành, ấy khóc nhiều như thể đang cắt hành tăm.)
danh từ giống cái
  1. (thực vật học) hàng tăm

Từ gần giống