égalité

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự bằng nhau, sự ngang nhau: Trạng thái khi hai hoặc nhiều thứ cùng giá trị, số lượng, chất lượng hoặc địa vị.
    • Sự bình đẳng: Nguyên tắc đảm bảo mọi người quyền lợi cơ hội như nhau, không bị phân biệt đối xử.
    • Sự đều đặn: Tính chất của một cái gì đó diễn ra với nhịp độ hoặc cường độ ổn định, không thay đổi.
    • (Toán học) Đẳng thức: Một mệnh đề toán học khẳng định hai biểu thức giá trị như nhau, thường được biểu thị bằng dấu "=".
    • (Từ hiếm) Sự bằng phẳng: Trạng thái của một bề mặt không gồ ghề, không chỗ lồi lõm.
Ví dụ sử dụng
  • Sự bằng nhau:

    • L'égalité de leurs forces rend le match passionnant. (Sự ngang bằng về lực lượng khiến trận đấu trở nên hấp dẫn.)
    • Il défend l'égalité des salaires entre hommes et femmes. (Anh ấy bảo vệ sự bình đẳng về lương giữa nam nữ.)
  • Sự bình đẳng:

    • La liberté et l'égalité sont des principes fondamentaux. (Tự do bình đẳngnhững nguyên tắc cơ bản.)
    • L'égalité des chances à l'école est un objectif important. (Bình đẳng về cơ hội trong trường họcmột mục tiêu quan trọng.)
  • Sự đều đặn:

    • L'égalité de son humeur est appréciable. (Sự đều đặn trong tính khí của anh ấy rất đáng quý.)
  • (Toán học) Đẳng thức:

    • L'égalité "2+2=4" est une vérité mathématique. (Đẳng thức "2+2=4" là một chântoán học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À égalité de...: Tính bằng nhau về..., nếu bằng nhau về...

    • À égalité de compétence, l'ancienneté sera prise en compte. (Nếu bằng nhau về năng lực, thâm niên sẽ được xem xét.)
  • Être à égalité (Thể thao): Ở thế ngang điểm nhau, hòa nhau.

    • Les deux équipes sont à égalité à la mi-temps. (Hai đội ngang điểm nhau vào lúc nghỉ giữa hiệp.)
Biến thể từ liên quan
  • Égal (adj): Bằng nhau, ngang nhau, bình đẳng.

    • Ils ont des droits égaux. (Họ những quyền lợi ngang nhau.)
  • Égaliser (v): Làm cho bằng nhau, san bằng; (trong thể thao) gỡ hòa tỷ số.

    • L'équipe a réussi à égaliser dans les dernières minutes. (Đội đã gỡ hòa được trong những phút cuối.)
  • Égalitaire (adj): Theo chủ nghĩa bình đẳng.

    • Une société égalitaire. (Một xã hội bình đẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Parité: Sự ngang bằng, sự tương đương (thường dùng trong bối cảnh cụ thể như tiền lương, địa vị).
  • Équivalence: Sự tương đương, sự tương đáng.
  • Uniformité: Tính đồng đều, tính nhất quán (nhấn mạnh sự không thay đổi).
Thành ngữ cụm từ cố định
  • Égalité des chances: Bình đẳng về cơ hội.
  • Égalité devant la loi: Bình đẳng trước pháp luật.
  • Égalité de traitement: Sự đối xử bình đẳng.
  • En toute égalité: Trong sự bình đẳng hoàn toàn.
    • Les participants seront jugés en toute égalité. (Các thí sinh sẽ được đánh giá trong sự bình đẳng hoàn toàn.)
danh từ giống cái
  1. sự bằng nhau, sự ngang nhau
    • égalité de deux nombres
      sự bằng nhau của hai cửa sổ
  2. sự bình đẳng
    • égalité devant la loi
      sự bình đẳng trước pháp luật
  3. sự đều đặn
    • égalité du pouls
      sự đều đặn của mạch đập
  4. (toán học) đẳng thức
  5. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự bằng phẳng
    • égalité du terrain
      sự bằng phẳng của miếng đất
    • à égalité de
      tính bằng nhau về, nếu bằng nhau về
    • être à égalité
      (thể dục thể thao) ngang điểm nhau

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "égalité"