échancré

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thực vật học) mép khía: Dùng để mô tả một chiếc phần rìa hoặc mép bị khía vào, tạo thành những đường cong hoặc vết lõm.
    • Bị khoét, bị cắt lõm vào: Dùng để mô tả một vật thể hoặc bề mặt (như vải, đường bờ biển) phần bị cắt, khoét hoặc xói mòn tạo thành hình vòng cung hoặc chữ V sâu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les feuilles de ce chêne sont légèrement échancrées. ( của cây sồi này hơi khía mép.)
    • Elle portait une robe au col échancré. ( ấy mặc một chiếc váy cổ khoét sâu.)
    • La baie présente une côte échancrée. (Vịnh có một đường bờ biển bị khoét sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Profondément échancré": Bị khoét rất sâu, bị xói mòn sâu.
    • Le golfe est une côte profondément échancrée. (Vịnhmột đường bờ biển bị khoét sâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Échancrure (danh từ giống cái): Vết khía, chỗ khoét, đường cong lõm vào.
    • L'échancrure du col de la robe est très élégante. (Đường khoét cổ của chiếc váy rất thanh lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Découpé: Được cắt, được tạo hình (thường chỉ hình dạng phức tạp).
  • Évidé: Được khoét rỗng, được làm lõm.
  • Crenelé: hình răng cưa, khía (thường dùng cho tường thành hoặc cây).
Từ trái nghĩa
  • Plein: Đầy, nguyên vẹn, không bị khoét.
  • Uniforme: Đều, đồng đều, không khía lõm.
  • Intact: Nguyên vẹn, không bị xâm phạm.
tính từ
  1. (thực vật học) khía mép (..)
  2. (bị) khoét
    • Côte profondément échancrée
      bờ biển bị khoét sâu

Từ gần giống

Từ chứa "échancré"