échancrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Khoét, cắt khuyết (tạo thành hình vòng cung hoặc chữ V): Hành động cắt, tạo một đường cong lõm vào trong hoặc một hình khuyết trên vật liệu, thườngvải, để tạo kiểu dáng.
    • Khoét sâu, làm lõm vào (do tác động của tự nhiên): Chỉ việc nước, gió, hay các yếu tố tự nhiên khác ăn mòn, tạo thành những chỗ lõm sâu vào bề mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La couturière va échancrer le dos de la robe. (Người thợ may sẽ khoét phần lưng của chiếc váy.)
    • Pour cette tenue d'été, il est préférable d'échancrer le col. (Với bộ trang phục mùa hè này, tốt hơn nên khoét cổ.)
    • Les vagues ont échancré la falaise au fil des siècles. (Sóng biển đã khoét sâu vào vách đá qua hàng thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "échancrer un vêtement": khoét, tạo đường viền cổ hoặc lưng trên quần áo.
    • Les robes du soir sont souvent échancrées dans le dos. (Những chiếc váy dạ hội thường được khoétphía sau lưng.)
  • "côte échancrée": bờ biển bị khoét sâu, nhiều vịnh nhỏ.
    • La Bretagne est connue pour ses côtes échancrées. (Vùng Bretagne nổi tiếng với những bờ biển bị khoét sâu thành nhiều vịnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Échancrure (danh từ từ): chỗ khoét, đường viền khoét.
    • L'échancrure de ce chemisier est trop profonde. (Đường cổ khoét của chiếc áo này quá sâu.)
  • Échancré, échancrée (tính từ): được khoét, hình khuyết.
    • Une robe échancrée. (Một chiếc váy được khoét cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Découper: cắt, tạo hình (nhấn mạnh đến hành động cắt).
  • Creuser: đào, khoét sâu (thường dùng cho đất đá, nghĩa rộng hơn).
  • Évider: khoét rỗng, lõm (thường để lấy phần bên trong ra).
Từ trái nghĩa
  • Boucher: bịt kín, lấp đầy.
  • Combler: lấp đầy, san bằng.
ngoại động từ
  1. khoét
    • échancrer un col
      khoét cổ áo
    • Le courant a échancré la côte
      dòng nước đã khoét sâu bờ biển

Từ gần giống