échanger

ngoại động từ
  1. đổi, trao đổi
    • échanger un marchandise contre une autre
      đổi một món hàng lấy một món khác
    • échanger des prisonniers
      trao đổi tù binh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "échanger"