échanger

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đổi, trao đổi: Hành động đưa một vật, một thứ đó cho người khác nhận lại một thứ khác từ họ.
    • Trao đổi (ý kiến, thông tin): Hành động chia sẻ thảo luận về suy nghĩ, quan điểm hoặc thông tin với người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Ils ont échangé leurs adresses. (Họ đã trao đổi địa chỉ của nhau.)
    • Nous avons échangé nos places. (Chúng tôi đã đổi chỗ cho nhau.)
    • Les deux chefs d'État ont échangé leurs points de vue sur la crise. (Hai nguyên thủ quốc gia đã trao đổi quan điểm của họ về cuộc khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "échanger des propos": trao đổi lời nói, nói chuyện (thường mang sắc thái trang trọng hoặc cụ thể).
    • Ils ont échangé quelques propos polis avant la réunion. (Họ đã trao đổi vài lời lẽ lịch sự trước cuộc họp.)
  • "échanger un sourire / un regard": trao đổi một nụ cười / một cái nhìnchỉ một sự giao tiếp không lời).
    • Les deux amies ont échangé un sourire complice. (Hai người bạn đã trao đổi một nụ cười đồng lõa.)
Biến thể từ gần giống
  • Échange (danh từ giống đực): sự trao đổi, cuộc trao đổi.
    • un échange culturel (một cuộc trao đổi văn hóa)
    • un échange de biens (sự trao đổi hàng hóa)
  • Échangeable (tính từ): có thể trao đổi được.
    • Ce produit n'est pas échangeable. (Sản phẩm này không thể đổi được.)
Từ đồng nghĩa
  • Troquer: đổi chác (thường dùng cho hàng hóa cụ thể).
  • Communiquer: trao đổi, truyền đạt (thông tin, ý tưởng).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • S'échanger (động từ phản thân): được trao đổi với nhau, trao đổi cho nhau.
    • Les joueurs s'échangent le ballon. (Các cầu thủ trao đổi (chuyền) quả bóng cho nhau.)
    • Des cadeaux se sont échangés à Noël. (Những món quà đã được trao đổi vào dịp Giáng sinh.)
ngoại động từ
  1. đổi, trao đổi
    • échanger un marchandise contre une autre
      đổi một món hàng lấy một món khác
    • échanger des prisonniers
      trao đổi tù binh

Từ gần giống

Từ chứa "échanger"