échancré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thực vật học) Có mép khía: Dùng để mô tả một chiếc lá có phần rìa hoặc mép bị khía vào, tạo thành những đường cong hoặc vết lõm.
- Bị khoét, bị cắt lõm vào: Dùng để mô tả một vật thể hoặc bề mặt (như vải, đường bờ biển) có phần bị cắt, khoét hoặc xói mòn tạo thành hình vòng cung hoặc chữ V sâu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les feuilles de ce chêne sont légèrement échancrées. (Lá của cây sồi này hơi khía mép.)
- Elle portait une robe au col échancré. (Cô ấy mặc một chiếc váy có cổ khoét sâu.)
- La baie présente une côte échancrée. (Vịnh có một đường bờ biển bị khoét sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Profondément échancré": Bị khoét rất sâu, bị xói mòn sâu.
- Le golfe est une côte profondément échancrée. (Vịnh là một đường bờ biển bị khoét sâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Échancrure (danh từ giống cái): Vết khía, chỗ khoét, đường cong lõm vào.
- L'échancrure du col de la robe est très élégante. (Đường khoét cổ của chiếc váy rất thanh lịch.)
Từ đồng nghĩa
- Découpé: Được cắt, được tạo hình (thường chỉ hình dạng phức tạp).
- Évidé: Được khoét rỗng, được làm lõm.
- Crenelé: Có hình răng cưa, có khía (thường dùng cho tường thành hoặc lá cây).
Từ trái nghĩa
- Plein: Đầy, nguyên vẹn, không bị khoét.
- Uniforme: Đều, đồng đều, không có khía lõm.
- Intact: Nguyên vẹn, không bị xâm phạm.
tính từ
- (thực vật học) khía mép (lá..)
- (bị) khoét
- Côte profondément échancréebờ biển bị khoét sâu