échangeur

danh từ giống đực
  1. thiết bị trao đổi nhiệt
  2. chất trao đổi
    • échangeur d'ions
      chất trao đổi ion
  3. (giao thông) ngã hai tầng
  4. (từ , nghĩa ) người đổi, người đổi chác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống