échappement

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) sự xả (hơi); bộ xả hơi
  2. con thả, con ngựa (ở đồng hồ)
  3. như échappée
  4. (từ , nghĩa ) sự thoát khỏi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống