achoppement

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) điều vấp phải, điều cản trở
    • pierre d'achoppement
      điều trở ngại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

achoppement
Un vieux traité diplomatique évoque un achoppement majeur lors des négociations.