achoppement

Học thuật
Thân thiện
achoppement

Un vieux traité diplomatique évoque un achoppement majeur lors des négociations.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Điều vấp phải, điều cản trở: "Achoppement" là một từ , dùng để chỉ một vật cản, một khó khăn hoặc một trở ngại khiến ai đó hoặc điều đó bị cản trở, không thể tiến lên hoặc thành công.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les négociations ont rencontré un achoppement inattendu. (Các cuộc đàm phán đã gặp phải một trở ngại bất ngờ.)
    • Ce détail fut l'achoppement de tout le projet. (Chi tiết này đã là điều cản trở cho toàn bộ dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pierre d'achoppement": (Thành ngữ) Hòn đá vấp chân, điều trở ngại chính, khó khăn then chốt.
    • La question du financement reste la pierre d'achoppement de cet accord. (Vấn đề tài chính vẫnhòn đá vấp chân của thỏa thuận này.)
Biến thể từ gần giống
  • Achopper (động từ, từ ): Vấp phải, gặp trở ngại.
    • Le projet achoppe sur des problèmes légaux. (Dự án vấp phải những vấn đề pháp lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Obstacle (danh từ): Vật cản, chướng ngại vật.
  • Difficulté (danh từ): Khó khăn.
  • Empêchement (danh từ): Sự ngăn cản, trở ngại.
Thành ngữ liên quan
  • "Pierre d'achoppement": Như đã giải thíchtrên, đâythành ngữ chính phổ biến nhất liên quan đến từ "achoppement". nhấn mạnh một trở ngại căn bản hoặc nguyên nhân chính của sự thất bại.
achoppement

Un vieux traité diplomatique évoque un achoppement majeur lors des négociations.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) điều vấp phải, điều cản trở
    • pierre d'achoppement
      điều trở ngại

Từ gần giống