échardonner

ngoại động từ
  1. loại bỏ cây kế (ở bãi cỏ); loại bỏ quả kế (ở len cừu xén ra)
  2. (ngành dệt) làm nổi tuyết (dạ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống