échardonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Loại bỏ cây kế (ở bãi cỏ): Hành động nhổ hoặc tiêu diệt cây kế, một loại cỏ dại có gai, khỏi một khu vực như bãi cỏ hoặc cánh đồng.
- Loại bỏ quả kế (ở len cừu xén ra): Hành động làm sạch những mảnh vụn thực vật có gai, đặc biệt là quả kế, bám vào len cừu sau khi xén lông.
- (Ngành dệt) Làm nổi tuyết (dạ): Trong kỹ thuật dệt, đây là quá trình xử lý bề mặt vải dạ để làm cho các sợi len ngắn nổi lên, tạo thành một lớp tuyết mềm mại.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut échardonner le pré avant de laisser paître les vaches. (Phải loại bỏ cây kế trên cánh đồng cỏ trước khi thả bò ra gặm.)
- Après la tonte, la laine brute doit être échardonnée pour enlever les débris végétaux. (Sau khi xén lông, len thô phải được làm sạch quả kế để loại bỏ các mảnh vụn thực vật.)
- Cette usine utilise des machines spéciales pour échardonner le drap de laine. (Nhà máy này sử dụng các máy móc đặc biệt để làm nổi tuyết cho vải dạ len.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Échardonner un champ": Loại bỏ cây kế trên một cánh đồng.
- Les agriculteurs échardonnent les champs au printemps. (Nông dân loại bỏ cây kế trên các cánh đồng vào mùa xuân.)
- "Laine échardonnée": Len đã được làm sạch quả kế.
- La laine échardonnée est plus douce et plus facile à filer. (Len đã làm sạch quả kế thì mềm hơn và dễ kéo sợi hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Échardon (danh từ giống đực): Cây kế.
- Les échardons sont des mauvaises herbes tenaces. (Cây kế là những loại cỏ dại dai dẳng.)
- Échardonnage (danh từ giống đực): Hành động loại bỏ cây/quả kế; quy trình làm nổi tuyết (trong ngành dệt).
- L'échardonnage de la laine est une étape importante. (Việc làm sạch quả kế ở len là một bước quan trọng.)
- Échardonneur (danh từ giống đực): Người loại bỏ cây kế; máy hoặc công cụ dùng để loại bỏ cây/quả kế hoặc làm nổi tuyết.
- Un échardonneur mécanique permet de gagner du temps. (Một máy loại bỏ cây kế cơ giới giúp tiết kiệm thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Désherber (ngoại động từ): Làm cỏ, nhổ cỏ dại (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng cây kế).
- Nettoyer (la laine) (ngoại động từ): Làm sạch (len).
- Égruger (le drap) (ngoại động từ): (Chuyên ngành dệt) Làm nổi tuyết, chải nổi (cho vải dạ).
ngoại động từ
- loại bỏ cây kế (ở bãi cỏ); loại bỏ quả kế (ở len cừu xén ra)
- (ngành dệt) làm nổi tuyết (dạ)