écharneur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người nạo thịt: Người có công việc là nạo, cạo hoặc lóc thịt ra khỏi xương, thường trong các lò mổ hoặc xưởng chế biến da thuộc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'écharneur travaille dans une tannerie. (Người nạo thịt làm việc trong một xưởng thuộc da.)
- C'est un métier difficile que celui d'écharneur. (Nghề người nạo thịt là một nghề khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn, liên quan đến các ngành công nghiệp thịt, lò mổ và đặc biệt là thuộc da. Nó mô tả một công việc thủ công cụ thể trong quy trình xử lý da động vật trước khi thuộc.
Biến thể và từ gần giống
- Écharnage (danh từ giống đực): Hành động nạo thịt, công việc nạo thịt.
- Écharner (động từ): Nạo thịt, cạo thịt (khỏi da hoặc xương).
Từ đồng nghĩa
- Décharneur (danh từ giống đực): Người nạo thịt (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
danh từ giống đực
- người nạo thịt