échauffement

  1. sự làm nóng lên; sự nóng lên
  2. sự hấp hơi (của hạt ngũ cốc...)
  3. (nghĩa bóng) sự kích thích, sự hăng tiết
  4. (y học, từ nghĩa ) viêm nhẹ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "échauffement"