écheveau

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cuộn chỉ, cuộn sợi: Một búi hoặc cuộn chỉ, sợi được quấn lại với nhau, thường dùng trong dệt may hoặc thêu thùa.
    • (Nghĩa bóng) Sự rắc rối, sự chằng chịt: Dùng để chỉ một tình huống, vấn đề hoặc mớ sự việc phức tạp, khó gỡ rối, giống như một cuộn chỉ bị rối.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (cuộn chỉ/sợi):

    • Elle a acheté un écheveau de laine pour tricoter un pull. ( ấy đã mua một cuộn len để đan một chiếc áo len.)
    • Les écheveaux de soie sont délicats et précieux. (Những cuộn chỉ tơ lụa rất tinh tế quý giá.)
  • Nghĩa bóng (sự rắc rối, chằng chịt):

    • L'enquête policière est un véritable écheveau de mensonges. (Cuộc điều tra của cảnh sátmột mớ rối rắm toàn những lời nói dối.)
    • Il faut démêler l'écheveau de cette affaire compliquée. (Phải gỡ rối mớ chằng chịt của vụ việc phức tạp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Démêler l'écheveau": Gỡ rối, làm sáng tỏ một tình huống phức tạp.

    • Le détective a réussi à démêler l'écheveau de ce crime. (Viên thám tử đã thành công trong việc gỡ rối vụ án hình sự phức tạp này.)
  • "Un écheveau de...": Một mớ, một đống chằng chịt những thứ đó (thường là trừu tượng).

    • Un écheveau de relations conflictuelles. (Một mớ quan hệ mâu thuẫn chằng chịt.)
    • Un écheveau de contradictions. (Một mớ mâu thuẫn chằng chịt.)
Biến thể từ gần giống
  • Échevelé, échevelée (tính từ): Đầu tóc rối bù, ; (nghĩa bóng) hỗn loạn, kỳ quặc.

    • Une histoire échevelée. (Một câu chuyện kỳ quặc, hỗn loạn.)
  • Démêler (động từ): Gỡ rối, tháo gỡ (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).

    • Démêler ses cheveux. (Gỡ rối tóc.)
    • Démêler la vérité. (Làm sáng tỏ sự thật.)
Từ đồng nghĩa
  • Pelote (danh từ giống cái): Cuộn, búi (chỉ, sợi). (Tuy nhiên, "pelote" thường nhỏ chặt hơn "écheveau").
  • Imbroglio (danh từ giống đực): Sự rắc rối, tình huống phức tạp khó hiểu. (Đồng nghĩa mạnh với nghĩa bóng của "écheveau").
  • Enchevêtrement (danh từ giống đực): Sự chằng chịt, sự rối rắm.
Thành ngữ liên quan
  • Tirer le fil de l'écheveau: (Nghĩa đen: Kéo sợi chỉ từ cuộn chỉ; Nghĩa bóng) Bắt đầu tìm hiểu hoặc khám phá một vấn đề phức tạp từ điểm khởi đầu.
    • Pour résoudre ce problème, il faut d'abord tirer le fil de l'écheveau. (Để giải quyết vấn đề này, trước tiên phải tìm ra manh mối khởi đầu.)
danh từ giống đực
  1. thuộc sợi
  2. (nghĩa bóng) sự rắc rối, sự chằng chịt
    • Démêler l'écheveau
      gỡ sự rắc rối
    • Un écheveau de rues
      đường phố chằng chịt

Từ gần giống