achevé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trọn vẹn, hoàn hảo: Dùng để chỉ một cái gì đó đã đạt đến mức độ hoàn thiện cao nhất, không còn thiếu sót gì.
- Hoàn toàn, tuyệt đối: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao nhất của một phẩm chất hoặc trạng thái, thường theo nghĩa tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Modèle achevé de toutes les vertus. (Mẫu trọn vẹn của mọi đức tính.)
- Un fou achevé. (Một người điên hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chef-d'œuvre achevé": kiệt tác hoàn hảo.
- Cette sculpture est un chef-d'œuvre achevé. (Tác phẩm điêu khắc này là một kiệt tác hoàn hảo.)
"Un échec achevé": một thất bại hoàn toàn.
- Le projet s'est soldé par un échec achevé. (Dự án đã kết thúc bằng một thất bại hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
Achever (động từ): hoàn thành, kết thúc.
- Il a achevé son travail. (Anh ấy đã hoàn thành công việc của mình.)
Achèvement (danh từ): sự hoàn thành, sự kết thúc.
- L'achèvement du bâtiment est prévu pour juin. (Việc hoàn thành tòa nhà được dự kiến vào tháng Sáu.)
Từ đồng nghĩa
- Parfait: hoàn hảo.
- Complet: đầy đủ, hoàn toàn.
- Absolu: tuyệt đối.
Thành ngữ liên quan
- "C'est l'achevement de...": Đó là sự hoàn hảo của...
- Ce repas, c'est l'achevement de l'art culinaire. (Bữa ăn này là sự hoàn hảo của nghệ thuật ẩm thực.)
tính từ
- trọn vẹn, hoàn toàn
- Modèle achevé de toutes les vertusmẫu trọn vẹn của mọi đức tính
- un fou achevémột người điên hoàn toàn