écheveler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Văn học) Làm cho đầu tóc rối; làm cho bù xù: Hành động làm cho tóc của ai đó trở nên rối bời, không còn gọn gàng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le vent violent a échevelé sa longue chevelure. (Cơn gió mạnh đã làm mái tóc dài của ấy rối bù.)
    • Elle s'échevela en se réveillant en sursaut. ( ấy làm tóc mình rối bù khi giật mình thức dậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'écheveler (Động từ phản thân): Tự làm cho tóc mình rối bù.
    • Elle s'est échevelée en courant contre le vent. ( ấy đã làm tóc mình rối tung khi chạy ngược gió.)
  • Être échevelé(e) (Tính từ): Ở trạng thái đầu tóc rối bù.
    • Elle est apparue, échevelée, à la porte. ( ấy xuất hiệncửa, đầu tóc rối bù.)
Biến thể từ gần giống
  • Échevelé, échevelée (Tính từ): (Văn học) mái tóc rối bù; (Nghĩa bóng) hỗn độn, kỳ quặc (về phong cách, ý tưởng).
    • Une poésie échevelée. (Một bài thơ phong cách hỗn độn/kỳ dị.)
  • Échevellement (Danh từ): Tình trạng tóc rối bù.
Từ đồng nghĩa
  • Décoiffer: Làm rối tóc, làm mất dáng tóc.
  • Emmêler: Làm rối, làm vướng (thường dùng cho tóc, chỉ, dây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt phổ biến nào cho từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "écheveler".)

ngoại động từ
  1. (văn học) làm cho đầu tóc rối; làm cho bù xù

Từ trái nghĩa