Peigner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chải: Hành động dùng một công cụ có răng (như lược) để làm cho tóc, lông, sợi... được thẳng, gọn gàng và sạch sẽ.
- (Nghĩa bóng) Chải chuốt, trau chuốt: Làm cho một thứ gì đó (như văn phong, diện mạo) trở nên chỉn chu, tinh tế hơn.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa đen (chải):
- Elle se peigne les cheveux chaque matin. (Cô ấy chải tóc mỗi sáng.)
- Avant de filer, il faut peigner la laine. (Trước khi kéo sợi, phải chải len.)
- Nghĩa bóng (chải chuốt):
- L'écrivain a passé des heures à peigner son texte. (Nhà văn đã dành hàng giờ để chải chuốt văn bản của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se peigner" (động từ phản thân): tự chải đầu cho mình.
- L'enfant apprend à se peigner tout seul. (Đứa trẻ học cách tự chải đầu.)
- "être bien/mal peigné(e)": ăn mặc, đầu tóc chỉn chu/lôi thôi.
- Il est toujours très bien peigné pour les réunions. (Anh ấy luôn luôn ăn mặc rất chỉn chu cho các cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
- Peigne (danh từ): cái lược.
- un peigne en bois (một cái lược bằng gỗ)
- Peignage (danh từ): sự chải, công việc chải (len, tóc).
- Dépeigner (ngoại động từ): làm rối tóc.
- Le vent a dépeigné ses cheveux. (Gió làm tóc cô ấy rối bù.)
Từ đồng nghĩa
- Coiffer: chải, làm đầu (thường hàm ý tạo kiểu).
- Brosser: chải bằng bàn chải.
- Polir (nghĩa bóng): mài giũa, trau chuốt.
Thành ngữ liên quan
- "Passer au peigne fin": xem xét, kiểm tra một cách tỉ mỉ và kỹ lưỡng.
- La police a passé l'appartement au peigne fin. (Cảnh sát đã khám xét căn hộ một cách tỉ mỉ.)
ngoại động từ
- chải
- Peigner ses cheveuxchải tóc
- peigner la lainechải len
- (nghĩa bóng) chải chuốt
- Peigner son stylechải chuốt lời văn