échiner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm gãy xương sống: Hành động làm tổn thương hoặc làm gãy cột sống của một người hoặc một con vật.
    • Giết chết (một cách tàn bạo): Hành động kết liễu mạng sống, thường với sắc thái mạnh bạo hoặc dã man.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le bourreau devait échiner le condamné. (Tên đao phủ phải làm gãy xương sống của kẻ bị kết án.)
    • Dans ce récit ancien, le monstre échinait ses victimes. (Trong câu chuyện cổ này, con quái vật giết chết các nạn nhân của một cách tàn bạo.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ échinermột từ cổ, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, văn học cổ điển hoặc khi mô tả các hình phạt thời xưa.
  • nghĩa của từ rất mạnh cụ thể, không phù hợp cho hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường ngày nay.
Biến thể từ liên quan
  • S'échiner (verbe pronominal, hiện đại): Làm việc cực nhọc, vất vả đến kiệt sức. Đâycách dùng phổ biến duy nhất của gốc từ này trong tiếng Pháp hiện đại.
    • Il s'échine au travail depuis des mois. (Anh ấy làm việc cật lực trong nhiều tháng nay.)
Từ đồng nghĩa (cho nghĩa cổ)
  • Tuer: Giết (nghĩa chung).
  • Exécuter: Hành hình.
  • Démolir (familier): Đánh bại, làm tan nát (nghĩa bóng, thân mật).
ngoại động từ
  1. (từ , nghĩa ) làm gãy xương sống
  2. (từ , nghĩa ) giết chết

Từ gần giống