éclipse

Học thuật
Thân thiện
éclipse

Une éclipse de lune se produit lorsque la Terre passe entre le Soleil et la Lune.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hiện tượng thiên thực: Trong thiên văn học, chỉ hiện tượng một thiên thể bị che khuất một phần hoặc toàn phần bởi một thiên thể khác hoặc bởi bóng của .
    • Sự vắng bóng, sự biến mất tạm thời: (Nghĩa bóng) Chỉ việc ai đó hoặc cái gì đó tạm thời không xuất hiện hoặc không còn được chú ý đến.
    • Sự khuất, sự che lấp: (Trong y học) Chỉ sự che khuất một bộ phận hoặc tầm nhìn.
Ví dụ sử dụng
  • Thiên văn học:

    • L'éclipse de soleil était totale. (Nhật thựctoàn phần.)
    • Nous avons observé une éclipse de lune. (Chúng tôi đã quan sát một hiện tượng nguyệt thực.)
  • Nghĩa bóng (sự vắng bóng):

    • Ce chanteur est revenu après une longue éclipse. (Ca sĩ này đã trở lại sau một thời gian dài vắng bóng.)
  • Y học:

    • Le médecin a noté une éclipse du champ visuel. (Bác sĩ ghi nhận một sự khuất trường thị giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "à éclipses": (tính từ) lúc lúc không, từng đợt; nhấp nháy (ánh sáng).
    • Une douleur à éclipses. (Một cơn đau lúc lúc không.)
    • Un phare à éclipses. (Một ngọn hải đăng nhấp nháy.)
Biến thể từ liên quan
  • Éclipser (động từ):
    • Làm lu mờ, che khuất: Làm cho ai/cái gì trở nên kém quan trọng hoặc kém nổi bật hơn.
      • Sa performance a éclipsé celle de tous ses concurrents. (Màn trình diễn của anh ấy đã làm lu mờ tất cả các đối thủ.)
    • Biến mất, lẩn tránh: (Thân mật) Rời đi một cách lặng lẽ.
      • Il s'est éclipsé avant la fin de la réunion. (Anh ta đã lặng lẽ rời đi trước khi cuộc họp kết thúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Occultation (n.f): (Thiên văn) Sự che khuất.
  • Disparition (n.f): Sự biến mất.
  • Absence (n.f): Sự vắng mặt.
Thành ngữ liên quan
  • Être en éclipse: Đangtrong thời kỳ vắng bóng, không được chú ý.
    • Depuis son dernier échec, il est en éclipse. (Kể từ sau thất bại gần đây, anh ta đang trong thời kỳ vắng bóng.)
  • Passer à l'éclipse: Biến mất một cách đột ngột bí ẩn.
    • Dès qu'il a vu la police, il est passé à l'éclipse. (Ngay khi thấy cảnh sát, hắn đã biến mất tăm.)
éclipse

Une éclipse de lune se produit lorsque la Terre passe entre le Soleil et la Lune.

danh từ giống cái
  1. (thiên (văn học)) thiên thực
    • éclipse de soleil
      nhật thực
    • éclipse de lune
      nguyệt thực
  2. (y học) khuất
  3. (thân mật) sự biến đi, sự vắng bóng
    • Actrice qui reparait après une longue éclipse
      nữ diễn viên lại xuất hiện sau một thời gian dài vắng bóng
    • à éclipses
      lúc lúc không, từng đợt; nhấp nháy
    • Publicité à éclipses
      lối quảng cáo từng đợt
    • Phare à éclipses
      đèn biển nhấp nháy

Từ trái nghĩa

Từ chứa "éclipse"