éclipse
Học thuậtThân thiện
Une éclipse de lune se produit lorsque la Terre passe entre le Soleil et la Lune.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hiện tượng thiên thực: Trong thiên văn học, chỉ hiện tượng một thiên thể bị che khuất một phần hoặc toàn phần bởi một thiên thể khác hoặc bởi bóng của nó.
- Sự vắng bóng, sự biến mất tạm thời: (Nghĩa bóng) Chỉ việc ai đó hoặc cái gì đó tạm thời không xuất hiện hoặc không còn được chú ý đến.
- Sự khuất, sự che lấp: (Trong y học) Chỉ sự che khuất một bộ phận hoặc tầm nhìn.
Ví dụ sử dụng
Thiên văn học:
- L'éclipse de soleil était totale. (Nhật thực là toàn phần.)
- Nous avons observé une éclipse de lune. (Chúng tôi đã quan sát một hiện tượng nguyệt thực.)
Nghĩa bóng (sự vắng bóng):
- Ce chanteur est revenu après une longue éclipse. (Ca sĩ này đã trở lại sau một thời gian dài vắng bóng.)
Y học:
- Le médecin a noté une éclipse du champ visuel. (Bác sĩ ghi nhận một sự khuất trường thị giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "à éclipses": (tính từ) lúc có lúc không, từng đợt; nhấp nháy (ánh sáng).
- Une douleur à éclipses. (Một cơn đau lúc có lúc không.)
- Un phare à éclipses. (Một ngọn hải đăng nhấp nháy.)
Biến thể và từ liên quan
- Éclipser (động từ):
- Làm lu mờ, che khuất: Làm cho ai/cái gì trở nên kém quan trọng hoặc kém nổi bật hơn.
- Sa performance a éclipsé celle de tous ses concurrents. (Màn trình diễn của anh ấy đã làm lu mờ tất cả các đối thủ.)
- Biến mất, lẩn tránh: (Thân mật) Rời đi một cách lặng lẽ.
- Il s'est éclipsé avant la fin de la réunion. (Anh ta đã lặng lẽ rời đi trước khi cuộc họp kết thúc.)
Từ đồng nghĩa
- Occultation (n.f): (Thiên văn) Sự che khuất.
- Disparition (n.f): Sự biến mất.
- Absence (n.f): Sự vắng mặt.
Thành ngữ liên quan
- Être en éclipse: Đang ở trong thời kỳ vắng bóng, không được chú ý.
- Depuis son dernier échec, il est en éclipse. (Kể từ sau thất bại gần đây, anh ta đang trong thời kỳ vắng bóng.)
- Passer à l'éclipse: Biến mất một cách đột ngột và bí ẩn.
- Dès qu'il a vu la police, il est passé à l'éclipse. (Ngay khi thấy cảnh sát, hắn đã biến mất tăm.)
Une éclipse de lune se produit lorsque la Terre passe entre le Soleil et la Lune.
danh từ giống cái
- (thiên (văn học)) thiên thực
- éclipse de soleilnhật thực
- éclipse de lunenguyệt thực
- (y học) khuất
- (thân mật) sự biến đi, sự vắng bóng
- Actrice qui reparait après une longue éclipsenữ diễn viên lại xuất hiện sau một thời gian dài vắng bóng
- à éclipseslúc có lúc không, từng đợt; nhấp nháy
- Publicité à éclipseslối quảng cáo từng đợt
- Phare à éclipsesđèn biển nhấp nháy