éclosion
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự nở: Chỉ hành động hoặc quá trình một vật thể đóng (như trứng, nụ hoa) mở ra, bung ra.
- Sự biểu lộ, sự biểu hiện: (Nghĩa bóng) Chỉ sự xuất hiện, lộ ra hoặc phát triển rõ ràng lần đầu tiên của một khả năng, ý tưởng hoặc hiện tượng.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (sự nở):
- L'éclosion d'une couvée est un moment fascinant. (Sự nở của một lứa trứng là một khoảnh khắc kỳ thú.)
- Nous avons observé l'éclosion de cette fleur rare. (Chúng tôi đã quan sát sự nở của đóa hoa hiếm này.)
Nghĩa bóng (sự biểu lộ):
- L'éclosion de son talent musical a surpris tout le monde. (Sự biểu lộ tài năng âm nhạc của cậu ấy đã làm mọi người ngạc nhiên.)
- Le printemps est la saison de l'éclosion des idées nouvelles. (Mùa xuân là mùa của sự nảy nở những ý tưởng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être en éclosion": đang trong quá trình nở ra, đang hình thành.
- Un grand projet est en éclosion. (Một dự án lớn đang trong quá trình hình thành.)
"point d'éclosion": thời điểm/điểm khởi đầu, bùng nổ.
- Ce festival marque le point d'éclosion de la saison culturelle. (Lễ hội này đánh dấu điểm khởi đầu của mùa văn hóa.)
Biến thể và từ liên quan
- Éclore (động từ): nở ra (trứng, hoa); xuất hiện, hình thành (ý tưởng).
- Les œufs vont éclore demain. (Những quả trứng sẽ nở vào ngày mai.)
- Une amitié véritable est en train d'éclore. (Một tình bạn chân chính đang hình thành.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Ouverture (sự mở ra), floraison (sự nở hoa - dành cho hoa).
- Nghĩa bóng: Manifestation (sự biểu hiện), apparition (sự xuất hiện), développement (sự phát triển).
Thành ngữ liên quan
- "L'éclosion d'un génie": Sự xuất hiện/lộ diện của một thiên tài.
- Le monde a assisté à l'éclosion d'un génie. (Thế giới đã chứng kiến sự xuất hiện của một thiên tài.)
danh từ giống cái
- sự nở
- L'éclosion d'une couvéesự nở một lứa trứng
- L'éclosion d'une fleursự nở hoa
- (nghĩa bóng) sự biểu lộ, sự biểu hiện
- L'éclosion d'un talentsự biểu lộ một tài năng