éclosion

Học thuật
Thân thiện
éclosion

Un poussin sort de son œuf lors de l'éclosion.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự nở: Chỉ hành động hoặc quá trình một vật thể đóng (như trứng, nụ hoa) mở ra, bung ra.
    • Sự biểu lộ, sự biểu hiện: (Nghĩa bóng) Chỉ sự xuất hiện, lộ ra hoặc phát triển rõ ràng lần đầu tiên của một khả năng, ý tưởng hoặc hiện tượng.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (sự nở):

    • L'éclosion d'une couvée est un moment fascinant. (Sự nở của một lứa trứngmột khoảnh khắc kỳ thú.)
    • Nous avons observé l'éclosion de cette fleur rare. (Chúng tôi đã quan sát sự nở của đóa hoa hiếm này.)
  • Nghĩa bóng (sự biểu lộ):

    • L'éclosion de son talent musical a surpris tout le monde. (Sự biểu lộ tài năng âm nhạc của cậu ấy đã làm mọi người ngạc nhiên.)
    • Le printemps est la saison de l'éclosion des idées nouvelles. (Mùa xuânmùa của sự nảy nở những ý tưởng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en éclosion": đang trong quá trình nở ra, đang hình thành.

    • Un grand projet est en éclosion. (Một dự án lớn đang trong quá trình hình thành.)
  • "point d'éclosion": thời điểm/điểm khởi đầu, bùng nổ.

    • Ce festival marque le point d'éclosion de la saison culturelle. (Lễ hội này đánh dấu điểm khởi đầu của mùa văn hóa.)
Biến thể từ liên quan
  • Éclore (động từ): nở ra (trứng, hoa); xuất hiện, hình thành (ý tưởng).
    • Les œufs vont éclore demain. (Những quả trứng sẽ nở vào ngày mai.)
    • Une amitié véritable est en train d'éclore. (Một tình bạn chân chính đang hình thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Ouverture (sự mở ra), floraison (sự nở hoa - dành cho hoa).
  • Nghĩa bóng: Manifestation (sự biểu hiện), apparition (sự xuất hiện), développement (sự phát triển).
Thành ngữ liên quan
  • "L'éclosion d'un génie": Sự xuất hiện/lộ diện của một thiên tài.
    • Le monde a assisté à l'éclosion d'un génie. (Thế giới đã chứng kiến sự xuất hiện của một thiên tài.)
éclosion

Un poussin sort de son œuf lors de l'éclosion.

danh từ giống cái
  1. sự nở
    • L'éclosion d'une couvée
      sự nở một lứa trứng
    • L'éclosion d'une fleur
      sự nở hoa
  2. (nghĩa bóng) sự biểu lộ, sự biểu hiện
    • L'éclosion d'un talent
      sự biểu lộ một tài năng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống