occlusion
/ɔ'klu:ʤn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Cơ khí, Cơ học) Sự bít, sự đóng kín: Chỉ hành động hoặc quá trình làm bít, đóng kín một lỗ hoặc một đường dẫn.
- (Y học) Sự tắc nghẽn: Chỉ tình trạng một ống hoặc một lỗ trong cơ thể bị tắc, ngăn cản sự lưu thông bình thường.
- (Ngôn ngữ học) Sự tắc: Chỉ cách phát âm một phụ âm bằng cách tạo ra sự tắc nghẽn hoàn toàn luồng không khí trong thanh quản hoặc khoang miệng.
- (Y học) Sự khít; khớp cắn: Chỉ trạng thái khít của mí mắt hoặc răng; hoặc cách các răng trên và dưới khớp với nhau khi hàm đóng lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'occlusion d'un tuyau par de la rouille. (Sự bít của một ống nước do rỉ sét.)
- Le patient souffre d'une occlusion intestinale. (Bệnh nhân bị chứng tắc ruột.)
- Les consonnes [p], [t], [k] sont des occlusives. (Các phụ âm [p], [t], [k] là những âm tắc.)
- Le dentiste a vérifié l'occlusion du patient. (Nha sĩ đã kiểm tra khớp cắn của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Occlusion intestinale": một thuật ngữ y học chuyên môn chỉ tình trạng tắc nghẽn của ruột, ngăn cản sự lưu thông của chất trong lòng ruột.
- L'occlusion intestinale est une urgence médicale. (Tắc ruột là một cấp cứu y tế.)
"Occlusion dentaire": thuật ngữ chỉ sự tiếp xúc và khớp giữa các răng của hai hàm.
- Une bonne occlusion dentaire est importante pour la mastication. (Một khớp cắn tốt rất quan trọng cho việc nhai.)
Biến thể và từ gần giống
Occlure (động từ): bít, làm tắc, đóng kín.
- Un caillot peut occlure une artère. (Một cục máu đông có thể làm tắc một động mạch.)
Occlusif/Occlusive (tính từ): có tính chất bít, tắc.
- Une consonne occlusive. (Một phụ âm tắc.)
Occlusale (tính từ giống cái): thuộc về khớp cắn.
- Une force occlusale. (Một lực khớp cắn.)
Từ đồng nghĩa
- Bouchage (danh từ giống đực): sự bít, sự nút lại.
- Obstruction (danh từ giống cái): sự tắc nghẽn, sự cản trở.
- Blocage (danh từ giống đực): sự chặn, sự tắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến trong tiếng Pháp)
danh từ giống cái
- (cơ khí, cơ học) sự bít
- (y học; (ngôn ngữ học)) sự tắc
- Occlusion intestinalesự tắc ruột
- (y học) sự khít (mí mắt, răng); khớp cắn (răng)