écobuer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Giẫy cỏ đốt làm phân (cho đất): Hành động cắt hoặc nhổ cỏ, sau đó đốt chúng ngay tại chỗ trên cánh đồng để tro và chất hữu cơ cháy dở trở thành phân bón cho đất.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les agriculteurs écobuèrent le champ avant de semer. (Những người nông dân giẫy cỏ đốt làm phân cho cánh đồng trước khi gieo hạt.)
- Cette pratique ancienne d'écobuer enrichit le sol. (Phương pháp cổ xưa này là giẫy cỏ đốt làm phân để làm giàu cho đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Écobuage" (danh từ): Chỉ toàn bộ quy trình hoặc kỹ thuật giẫy cỏ đốt làm phân.
- L'écobuage est une méthode de fertilisation traditionnelle. (Giẫy cỏ đốt làm phân là một phương pháp bón phân truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Écobueur (danh từ): Người thực hiện việc giẫy cỏ đốt làm phân.
- Défricher (ngoại động từ): Khai hoang, phát quang (một khu vực đất đai rộng lớn hơn, không nhất thiết để đốt làm phân tại chỗ).
- Brûlis (danh từ): Phương pháp đốt thực vật trên diện rộng, thường để dọn đất canh tác, có thể bao gồm cả việc .
Từ đồng nghĩa
- Brûler les herbes sur place: Đốt cỏ tại chỗ (cụm từ mô tả hành động).
- Fertiliser par le feu: Bón phân bằng lửa (cụm từ mô tả mục đích).
ngoại động từ
- giẫy cỏ đốt làm phân (cho đất)