écoper

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Tát nước (ra khỏi thuyền, tàu): Hành động dùng gàu hoặc vật dụng để múc nước ra khỏi một con thuyền đang bị ngập.
    • (Thông tục, từ ) Uống (rượu): Cách nói thông tục, để chỉ việc uống, thườnguống rượu.
  2. Nội động từ:

    • (Thân mật) Bị đánh, bị mắng, bị phạt: Cách nói thân mật, thông tục để diễn tả việc phải chịu một hình phạt, lời quở trách hoặc đòn đánh.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Les marins doivent écoper sans cesse pendant la tempête. (Các thủy thủ phải tát nước không ngừng trong cơn bão.)
    • Il a écopé toute une bouteille de vin hier soir. (Tối qua anh ta đã uống hết cả một chai rượu vang.)
  • Nội động từ:

    • Si tu continues à faire du bruit, tu vas écoper ! (Nếu con còn làm ồn, con sẽ bị phạt đấy!)
    • Le conducteur a écopé d'une amende pour excès de vitesse. (Người lái xe đã bị phạt vượt quá tốc độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Écoper de [quelque chose]": Bị phạt bằng cái gì đó, phải chịu cái gì đó.
    • Il a écopé de trois mois de prison. (Anh ta bị phạt ba tháng .)
  • "Écoper pour [quelqu'un/quelque chose]": Bị phạt thay cho ai/ cái gì đó.
    • J'ai écopé pour mon frère qui avait cassé la fenêtre. (Tôi đã bị phạt thay cho em trai tôi, đứa đã làm vỡ cửa sổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Écope (danh từ từ): Cái gàu tát nước (thuyền).
  • Écopage (danh từ giống đực): Hành động tát nước (thuyền).
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ (tát nước): Épuiser, vider.
  • Nội động từ (bị phạt): Prendre, ramasser (thông tục), subir une punition.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • S'écoper (dạng phản thân, hiếm gặp): Tự làm mình bị phạt.
    • Il s'est écopé tout seul avec ses bêtises. (Anh ta tự làm mình bị phạt những trò ngốc nghếch của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Être toujours à écoper: Luôn phải giải quyết rắc rối, khó khăn không dứt (như tát nước không hết).
    • Avec cette vieille voiture, je suis toujours à écoper. (Với chiếc xe này, tôi lúc nào cũng phải sửa chữa khó khăn.)
ngoại động từ
  1. tát nước
    • écoper un bateau
      tát nước thuyền
  2. (thông tục; từ , nghĩa ) uống
nội động từ
  1. (thân mật) bị đánh, bị mắng, bị phạt
    • écoper de vingt-cinq francs d'amende
      bị phạt hai mươi lăm frăng