écoper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Tát nước (ra khỏi thuyền, tàu): Hành động dùng gàu hoặc vật dụng để múc nước ra khỏi một con thuyền đang bị ngập.
- (Thông tục, từ cũ) Uống (rượu): Cách nói thông tục, cũ để chỉ việc uống, thường là uống rượu.
Nội động từ:
- (Thân mật) Bị đánh, bị mắng, bị phạt: Cách nói thân mật, thông tục để diễn tả việc phải chịu một hình phạt, lời quở trách hoặc đòn đánh.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Les marins doivent écoper sans cesse pendant la tempête. (Các thủy thủ phải tát nước không ngừng trong cơn bão.)
- Il a écopé toute une bouteille de vin hier soir. (Tối qua anh ta đã uống hết cả một chai rượu vang.)
Nội động từ:
- Si tu continues à faire du bruit, tu vas écoper ! (Nếu con còn làm ồn, con sẽ bị phạt đấy!)
- Le conducteur a écopé d'une amende pour excès de vitesse. (Người lái xe đã bị phạt vì vượt quá tốc độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Écoper de [quelque chose]": Bị phạt bằng cái gì đó, phải chịu cái gì đó.
- Il a écopé de trois mois de prison. (Anh ta bị phạt ba tháng tù.)
- "Écoper pour [quelqu'un/quelque chose]": Bị phạt thay cho ai/ vì cái gì đó.
- J'ai écopé pour mon frère qui avait cassé la fenêtre. (Tôi đã bị phạt thay cho em trai tôi, đứa đã làm vỡ cửa sổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Écope (danh từ từ): Cái gàu tát nước (thuyền).
- Écopage (danh từ giống đực): Hành động tát nước (thuyền).
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ (tát nước): Épuiser, vider.
- Nội động từ (bị phạt): Prendre, ramasser (thông tục), subir une punition.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- S'écoper (dạng phản thân, hiếm gặp): Tự làm mình bị phạt.
- Il s'est écopé tout seul avec ses bêtises. (Anh ta tự làm mình bị phạt vì những trò ngốc nghếch của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Être toujours à écoper: Luôn phải giải quyết rắc rối, khó khăn không dứt (như tát nước không hết).
- Avec cette vieille voiture, je suis toujours à écoper. (Với chiếc xe cũ này, tôi lúc nào cũng phải sửa chữa khó khăn.)
ngoại động từ
- tát nước
- écoper un bateautát nước thuyền
- (thông tục; từ cũ, nghĩa cũ) uống
nội động từ
- (thân mật) bị đánh, bị mắng, bị phạt
- écoper de vingt-cinq francs d'amendebị phạt hai mươi lăm frăng