écoeurement

danh từ giống đực
  1. sự làm lộn mửa
  2. sự làm phát ngấy
  3. sự làm nản lòng; sự nản lòng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

écoeurement
Il ressent un profond écoeurement devant la malhonnêteté.