appétit

Học thuật
Thân thiện
appétit

L'enfant a un grand appétit et mange son repas avec plaisir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự thèm muốn, dục vọng: "appétit" có thể chỉ sự ham muốn, khao khát mạnh mẽ đối với một điều đó.
    • Sự thèm ăn, sự ngon miệng: Nghĩa phổ biến nhất, chỉ cảm giác muốn ăn sự thích thú khi ăn uống.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa sự thèm muốn, dục vọng:

    • Il a un appétit insatiable pour le pouvoir. (Anh ta có một sự thèm muốn quyền lực không bao giờ thỏa mãn.)
    • L'appétit de savoir est une grande qualité. (Sự thèm muốn hiểu biếtmột phẩm chất tuyệt vời.)
  • Với nghĩa sự thèm ăn, sự ngon miệng:

    • L'enfant a un bon appétit aujourd'hui. (Đứa trẻ hôm nay ăn rất ngon miệng.)
    • Je n'ai plus d'appétit. (Tôi không còn thèm ăn nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rester sur son appétit": vẫn còn đói, chưa thỏa mãn (nghĩa đen nghĩa bóng).

    • La portion était si petite que je suis resté sur mon appétit. (Phần ăn quá nhỏ khiến tôi vẫn còn đói.)
  • "Couper l'appétit": làm mất cảm giác thèm ăn.

    • Cette mauvaise nouvelle m'a coupé l'appétit. (Tin xấu đó làm tôi mất cảm giác thèm ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Appétissant (adj): ngon lành, hấp dẫn (khiến người ta thèm ăn).

    • Ce gâteau a l'air très appétissant. (Chiếc bánh này trông rất ngon lành.)
  • Inappétence (n): chứng chán ăn, mất cảm giác thèm ăn.

    • Le malade souffre d'inappétence. (Người bệnh bị chứng chán ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Faim (n): cơn đói (nhấn mạnh đến nhu cầu thể chất hơn là sự thích thú).
  • Désir (n): sự ham muốn, khao khát (nghĩa rộng hơn, không chỉ về ăn uống).
Cụm từ cố định
  • "Bon appétit !": Chúc ăn ngon! (Cụm từ thông dụng trước bữa ăn).
    • On a servi le repas, tout le monde a dit "Bon appétit !". (Thức ăn đã được dọn ra, mọi người cùng nói "Chúc ăn ngon!".)
Thành ngữ liên quan
  • "L'appétit vient en mangeant": Càng ăn càng thèm; được voi đòi tiên (nghĩa bóng: càng nhiều càng muốn thêm).
    • Il a commencé par une petite collection, mais l'appétit vient en mangeant. (Anh ấy bắt đầu với một bộ sưu tập nhỏ, nhưng được voi đòi tiên.)
appétit

L'enfant a un grand appétit et mange son repas avec plaisir.

danh từ giống đực
  1. sự thèm muốn, dục vọng
    • Appétit sexuel
      nhục dục
    • L'appétit de savoir
      sự thèm muốn hiểu biết
  2. sự thèm ăn, sự ngon miệng
    • Manger avec appétit
      ăn ngon miệng
    • Rester sur son appétit
      còn đói
    • Perdre l'appétit
      ăn không ngon miệng
    • L'émotion lui a coupé l'appétit
      xúc động, anh ta ăn không thấy ngon nữa
    • Bon appétit!
      chúc ăn ngon!
  3. l'appétit vient en mangeant+ được voi đòi tiên