économie

Học thuật
Thân thiện
économie

L'économie du pays se développe grâce à l'innovation et au commerce.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nền kinh tế; kinh tế học: Chỉ toàn bộ các hoạt động sản xuất, phân phối, trao đổi tiêu dùng hàng hóa, dịch vụ của một cộng đồng hoặc một quốc gia. Cũngtên gọi của ngành khoa học nghiên cứu về các hoạt động này.
    • Sự tiết kiệm, tính dè sẻn: Hành động hoặc nguyên tắc sử dụng tài nguyên (đặc biệttiền bạc, thời gian, năng lượng) một cách hợp lý, tránh lãng phí.
    • Kết cấu, sự sắp xếp tổ chức: Cách thức bố cục sắp xếp các phần, các yếu tố bên trong một tác phẩm, một hệ thống hoặc một bài diễn văn.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "nền kinh tế; kinh tế học":

    • L'économie mondiale traverse une période difficile. (Nền kinh tế thế giới đang trải qua một giai đoạn khó khăn.)
    • Il étudie l'économie à l'université. (Anh ấy học kinh tế họctrường đại học.)
  • Với nghĩa "sự tiết kiệm":

    • Elle a acheté cette voiture par économie. ( ấy đã mua chiếc xe đó tiết kiệm.)
    • Vivre avec économie est une vertu. (Sống tiết kiệmmột đức tính tốt.)
  • Với nghĩa "kết cấu, sự sắp xếp":

    • L'économie générale du roman est très complexe. (Kết cấu tổng thể của cuốn tiểu thuyết rất phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire des économies": tiết kiệm tiền, dành dụm.

    • Ils font des économies pour acheter une maison. (Họ tiết kiệm tiền để mua một ngôi nhà.)
  • "Dans une large mesure" / "En grande partie": (Xét về mặt) kinh tế, trên phương diện kinh tế.

    • Ce projet est viable économiquement. (Dự án này khả thi về mặt kinh tế.)
  • "Économie de marché": kinh tế thị trường.

    • La France a une économie de marché. (Nước Pháp có một nền kinh tế thị trường.)
Biến thể từ liên quan
  • Économique (tính từ):

    • Thuộc về kinh tế: une crise économique (một cuộc khủng hoảng kinh tế).
    • Tiết kiệm, có lợi về kinh tế: une voiture économique (một chiếc xe tiết kiệm nhiên liệu).
  • Économiser (động từ): tiết kiệm.

    • Il faut économiser l'eau. (Phải tiết kiệm nước.)
  • Économe (tính từ): tiết kiệm, dè sẻn (chỉ người).

    • C'est une personne très économe. (Đómột người rất tiết kiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Với nghĩa "tiết kiệm": frugalité (sự giản dị, tiết kiệm), parcimonie (sự dè sẻn, hà tiện).
  • Với nghĩa "nền kinh tế": (không từ đồng nghĩa hoàn toàn chính xác, nhưng trong ngữ cảnh có thể dùng) système productif (hệ thống sản xuất).
Cụm từ cố định
  • Économie sociale et solidaire (ESS): kinh tế xã hội đoàn kết (một mô hình kinh tế tập trung vào tính liên đới mục tiêu xã hội).
  • Économie circulaire: kinh tế tuần hoàn (mô hình kinh tế nhằm giảm thiểu chất thải tái sử dụng tài nguyên).
Thành ngữ liên quan
  • Faire l'économie de (quelque chose) : tránh được (cái gì đó), không cần đến (cái gì đó, thườngphiền toái hoặc nỗ lực không cần thiết).
    • On ne peut pas faire l'économie d'une réflexion approfondie. (Chúng ta không thể tránh được một sự suy nghĩ thấu đáo.)
économie

L'économie du pays se développe grâce à l'innovation et au commerce.

danh từ giống cái
  1. kinh tế; kinh tế học
    • économie d'un pays
      nền kinh tế của một nước
    • économie politique
      kinh tế học chính trị
  2. tính tiết kiệm, tính dè sẻn; (số nhiều) tiền tiết kiệm
    • Vivre avec économie
      sống tiết kiệm
    • Avoir des économies
      tiền tiết kiệm
  3. kết cấu
    • L'économie d'une oeuvre littéraire
      kết cấu của một tác phẩm văn học
  4. (từ , nghĩa ) tài khéo quản

Từ gần giống

Từ chứa "économie"