économiseur

Học thuật
Thân thiện
économiseur

L'économiseur récupère la chaleur des gaz de combustion pour préchauffer l'eau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bộ tiết kiệm chất đốt; bộ hâm nước: Một thiết bị kỹ thuật, thường được sử dụng trong các hệ thống hơi, chức năng thu hồi nhiệt từ khí thải để làm nóng nước cấp trước khi vào , nhằm tiết kiệm nhiên liệu nâng cao hiệu suất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'économiseur permet de réduire la consommation de carburant de la chaudière. (Bộ tiết kiệm chất đốt cho phép giảm mức tiêu thụ nhiên liệu của hơi.)
    • Il faut vérifier régulièrement le bon fonctionnement de l'économiseur. (Cần phải kiểm tra thường xuyên hoạt động đúng đắn của bộ hâm nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Économiseur d'énergie": Một thuật ngữ rộng hơn chỉ bất kỳ thiết bị hoặc hệ thống nào giúp tiết kiệm năng lượng, không chỉ trong hơi.
    • Les ampoules LED sont d'excellents économiseurs d'énergie. (Bóng đèn LED là những bộ tiết kiệm năng lượng tuyệt vời.)
Biến thể từ gần giống
  • Économiser (động từ): tiết kiệm.
    • Il faut économiser l'eau. (Cần phải tiết kiệm nước.)
  • Économie (danh từ giống cái): sự tiết kiệm; nền kinh tế.
    • Faire des économies d'énergie. (Thực hiện tiết kiệm năng lượng.)
  • Récupérateur de chaleur (danh từ giống đực): bộ thu hồi nhiệt (từ đồng nghĩa kỹ thuật gần nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Récupérateur de chaleur: bộ thu hồi nhiệt.
  • Échangeur de chaleur: bộ trao đổi nhiệt ( chức năng rộng hơn, không nhất thiết để tiết kiệm).
économiseur

L'économiseur récupère la chaleur des gaz de combustion pour préchauffer l'eau.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) bộ tiết kiệm chất đốt; bộ hâm nước

Từ gần giống