écornifleur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (giống đực):
- Kẻ boóng, kẻ chạc; kẻ ăn bám: Một người có thói quen hoặc hành vi lợi dụng người khác để kiếm lợi, đặc biệt là bằng cách ăn uống miễn phí tại nhà người khác hoặc nhận các lợi ích vật chất mà không đóng góp gì. Từ này mang sắc thái thân mật, khinh miệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il ne travaille jamais et vit en écornifleur chez ses amis. (Hắn ta chẳng bao giờ làm việc và sống như kẻ ăn bám tại nhà bạn bè.)
- Méfie-toi de lui, c'est un écornifleur qui profite de la générosité des autres. (Hãy coi chừng hắn, đó là một kẻ boóng chuyên lợi dụng lòng tốt của người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật hoặc suồng sã, không trang trọng. Nó nhấn mạnh vào sự đáng khinh, nhỏ mọn của đối tượng.
- Arrête ton cinéma, petit écornifleur ! (Thôi diễn kịch đi, đồ ăn bám!)
Biến thể và từ gần giống
- Écornifler (động từ, ít dùng): hành động của một (ăn bám, boóng).
- Écorniflage (danh từ, ít dùng): hành vi ăn bám, sự boóng.
Từ đồng nghĩa
- Pique-assiette (danh từ, thân mật): kẻ ăn bám (nghĩa đen: kẻ chĩa đĩa).
- Parasite (danh từ): kẻ ký sinh, ăn bám (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong sinh học).
- Profiteur (danh từ): kẻ trục lợi.
Từ trái nghĩa
- Bienfaiteur (danh từ): ân nhân, người ban ơn.
- Hôte généreux (cụm danh từ): chủ nhà hào phóng.
danh từ
- (thân mật) kẻ boóng, kẻ chạc; kẻ ăn bám