écossais

tính từ
  1. (thuộc) Ê-cốt
    • Danse écossaise
      điệu nhảy Ê-cốt
  2. bằng vải Ê-cốt
    • Jupe écossaise
      váy bằng vải Ê-cốt
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Ê-cốt
  2. vải Ê-cốt (lụa hoặc len đồ vuông khác màu)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "écossais"

écossais
Un homme porte un kilt écossais lors d'une fête traditionnelle.