écossaise

Học thuật
Thân thiện
écossaise

Une danseuse exécute une danse écossaise traditionnelle.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái:
    • Thuộc về Scotland, của Scotland: Dạng giống cái của tính từ "écossais", dùng để mô tả danh từ giống cái liên quan đến Scotland.
    • Kiểu Scotland: Chỉ phong cách, đặc điểm hoặc nguồn gốc Scotland, áp dụng cho danh từ giống cái.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ giống cái:
    • Une danse écossaise. (Một điệu nhảy Scotland.)
    • Elle porte une jupe écossaise. ( ấy mặc một chiếc váy kiểu Scotland.)
    • La musique écossaise est très entraînante. (Âm nhạc Scotland rất sôi động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "à l'écossaise": Theo kiểu Scotland, theo cách thức của người Scotland.
    • Des œufs brouillés à l'écossaise. (Trứng bác kiểu Scotland.)
Biến thể từ gần giống
  • Écossais (tính từ giống đực): Thuộc về Scotland, của Scotland (dùng cho danh từ giống đực).

    • Un homme écossais. (Một người đàn ông Scotland.)
    • Un tissu écossais. (Một loại vải kẻ carô kiểu Scotland.)
  • Écossais (danh từ giống đực): Người đàn ông Scotland.

    • Les Écossais sont réputés pour leur hospitalité. (Người Scotland nổi tiếng sự hiếu khách.)
  • Écossaise (danh từ giống cái): Người phụ nữ Scotland; Một điệu nhảy truyền thống của Scotland.

    • Elle est une Écossaise fière. ( ấymột phụ nữ Scotland đầy tự hào.)
    • Ils dansent une écossaise. (Họ đang nhảy một điệu écossaise.)
Từ đồng nghĩa
  • Caledonien(ne) (tính từ/danh từ): (Thuộc) Caledonia, tên cổ của Scotland (ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại, thường dùng trong văn chương hoặc lịch sử).
écossaise

Une danseuse exécute une danse écossaise traditionnelle.

tính từ giống cái
  1. xem écossais

Từ gần giống