écossaise
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái:
- Thuộc về Scotland, của Scotland: Dạng giống cái của tính từ "écossais", dùng để mô tả danh từ giống cái có liên quan đến Scotland.
- Kiểu Scotland: Chỉ phong cách, đặc điểm hoặc nguồn gốc Scotland, áp dụng cho danh từ giống cái.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ giống cái:
- Une danse écossaise. (Một điệu nhảy Scotland.)
- Elle porte une jupe écossaise. (Cô ấy mặc một chiếc váy kiểu Scotland.)
- La musique écossaise est très entraînante. (Âm nhạc Scotland rất sôi động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "à l'écossaise": Theo kiểu Scotland, theo cách thức của người Scotland.
- Des œufs brouillés à l'écossaise. (Trứng bác kiểu Scotland.)
Biến thể và từ gần giống
Écossais (tính từ giống đực): Thuộc về Scotland, của Scotland (dùng cho danh từ giống đực).
- Un homme écossais. (Một người đàn ông Scotland.)
- Un tissu écossais. (Một loại vải kẻ carô kiểu Scotland.)
Écossais (danh từ giống đực): Người đàn ông Scotland.
- Les Écossais sont réputés pour leur hospitalité. (Người Scotland nổi tiếng vì sự hiếu khách.)
Écossaise (danh từ giống cái): Người phụ nữ Scotland; Một điệu nhảy truyền thống của Scotland.
- Elle est une Écossaise fière. (Cô ấy là một phụ nữ Scotland đầy tự hào.)
- Ils dansent une écossaise. (Họ đang nhảy một điệu écossaise.)
Từ đồng nghĩa
- Caledonien(ne) (tính từ/danh từ): (Thuộc) Caledonia, tên cổ của Scotland (ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại, thường dùng trong văn chương hoặc lịch sử).
tính từ giống cái
- xem écossais