écoulement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự chảy: Chỉ hành động hoặc quá trình một chất lỏng hoặc chất khí di chuyển từ nơi này sang nơi khác.
- Sự rút đi, sự vãn đi: Chỉ việc một nhóm người hoặc vật dần dần rời khỏi một địa điểm.
- Sự bán, sự tiêu thụ: Chỉ quá trình hàng hóa được bán ra và lưu thông trên thị trường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'écoulement de l'eau était régulier. (Sự chảy của nước rất đều đặn.)
- Après le spectacle, l'écoulement de la foule s'est fait calmement. (Sau buổi biểu diễn, đám đông rút đi một cách trật tự.)
- L'écoulement des produits a augmenté ce trimestre. (Việc tiêu thụ sản phẩm đã tăng trong quý này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Écoulement du temps": sự trôi đi của thời gian.
- L'écoulement du temps semble plus rapide en vacances. (Thời gian trôi đi dường như nhanh hơn khi đi nghỉ.)
"Écoulement laminaire/turbulent": dòng chảy tầng/dòng chảy rối (thuật ngữ vật lý).
- Pour cette expérience, nous avons besoin d'un écoulement laminaire. (Đối với thí nghiệm này, chúng ta cần một dòng chảy tầng.)
Biến thể và từ gần giống
Écouler (động từ): chảy ra; bán đi, tiêu thụ.
- La rivière s'écoule vers la mer. (Dòng sông chảy ra biển.)
- Il a écoulé tout son stock. (Anh ấy đã bán hết hàng tồn kho của mình.)
Écoulement nasal (cụm danh từ): chảy nước mũi.
- J'ai un écoulement nasal à cause du rhume. (Tôi bị chảy nước mũi vì cảm lạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Flux: dòng chảy, luồng (thường dùng cho chất lỏng, khí hoặc dữ liệu).
- Débit: lưu lượng, tốc độ chảy.
- Dispersion: sự phân tán, sự giải tán (đám đông).
- Vente: việc bán hàng.
Các cụm từ liên quan
Faciliter l'écoulement: tạo điều kiện cho việc lưu thông/chảy.
- Ce canal facilite l'écoulement des eaux. (Con kênh này tạo điều kiện cho nước chảy.)
Être en écoulement: đang được tiêu thụ/bán chạy.
- Ces articles sont en écoulement rapide. (Những mặt hàng này đang được tiêu thụ rất nhanh.)
Thành ngữ liên quan
- Suivre le cours naturel de l'écoulement: làm theo dòng chảy tự nhiên (nghĩa bóng: để mọi việc diễn ra tự nhiên).
- Il ne faut pas forcer les choses, il vaut mieux suivre le cours naturel de l'écoulement. (Không nên ép buộc, tốt hơn hết là để mọi việc diễn ra tự nhiên.)
danh từ giống đực
- sự chảy
- écoulement des eaux pluvialessự chảy nước mưa
- sự rút đi, sự vãn đi
- écoulement de la foulesự rút đi của đám đông
- sự bán, sự tiêu thụ
- écoulement des marchandisessự bán hàng hóa