écrémer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Rút kem, gạn kem (ở sữa): Hành động lấy phần kem nổi lên trên bề mặt của sữa tươi.
- (Kỹ thuật) Hớt váng: Hành động loại bỏ lớp chất lỏng hoặc bọt nổi lên trên bề mặt của một chất lỏng khác.
- (Thân mật) Rút phần tinh túy, lấy cái tốt đi: Dùng một cách ẩn dụ để chỉ việc lựa chọn và lấy đi những phần tốt nhất, có giá trị nhất từ một tập thể hoặc một nguồn lực nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Avant de boire le lait, il faut l'écrémer. (Trước khi uống sữa, phải gạn kem đi.)
- Le cuisinier écréme le bouillon pour enlever la graisse. (Đầu bếp hớt váng nước dùng để loại bỏ mỡ.)
- Cette grande entreprise écréme les meilleurs diplômés des universités. (Công ty lớn đó "rút kem" những sinh viên tốt nghiệp xuất sắc nhất từ các trường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Écrémer le marché": (Nghĩa bóng) Chiếm lấy phần thị trường tốt nhất, có lợi nhuận cao nhất hoặc khách hàng giàu có nhất.
- La nouvelle marque de luxe vise à écrémer le marché. (Nhãn hiệu xa xỉ mới nhắm mục tiêu chiếm lấy phân khúc thị trường cao cấp nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Écrémage (danh từ): Hành động rút kem, hớt váng.
- L'écrémage du lait est une étape importante. (Việc gạn kem sữa là một bước quan trọng.)
- Écrémé, écrémée (tính từ): Đã gạn kem, đã tách béo (thường dùng cho sữa).
- Je préfère le lait écrémé. (Tôi thích sữa đã gạn kem/sữa tách béo.)
Từ đồng nghĩa
- Dégraisser: Hớt mỡ, loại bỏ chất béo (nghĩa cụ thể trong nấu ăn).
- Sélectionner les meilleurs: Lựa chọn những người/ vật tốt nhất (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- Prendre la crème: (Nghĩa bóng, tương tự) Lấy phần tinh túy, phần tốt nhất.
- Ce concours permet de prendre la crème des candidats. (Cuộc thi này cho phép chọn ra những ứng viên xuất sắc nhất.)
ngoại động từ
- rút kem, gạn kem (ở sữa)
- (kỹ thuật) hớt váng
- (thân mật) rút phần tinh túy, lấy cái tốt đi
- écrémer une bibliothèquelấy sách tốt trong tủ sách đi