écrêtement

danh từ giống đực
  1. sự bạt chỗ cao (ở đường...)
  2. sự bắn sạt
  3. (nông nghiệp) sự bẻ cờ (cây ngô)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "écrêtement"