édifiant

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất xây dựng, bổ ích: Chỉ điều đó mang lại bài học đạo đức, tinh thần hoặc trí tuệ, giúp cải thiện con người.
    • tính chất cảm hóa, giáo dục: Chỉ điều đó khả năng hướng con người tới cái thiện, cái tốt, nâng cao đạo đức hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un discours édifiant sur la tolérance. (Một bài diễn văn tính xây dựng về lòng khoan dung.)
    • Cette histoire est véritablement édifiante. (Câu chuyện này thực sự tính cảm hóa.)
    • Il a tiré une leçon édifiante de cette expérience. (Anh ấy đã rút ra một bài học bổ ích từ trải nghiệm đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • titre édifiant": với tư cáchmột bài học, một ví dụ điển hình (thườngtiêu cực để răn dạy).

    • On cite souvent cet échec à titre édifiant. (Người ta thường trích dẫn thất bại này như một bài học điển hình.)
  • Employé de façon ironique: Đôi khi được dùng với ý mỉa mai để chỉ một điều đó gây sốc hoặc tiêu cực đến mức trở thành một "bài học" (thườngvề mặt đạo đức giả hoặc sự xấu xa).

    • La corruption dans cette affaire est tout à fait édifiante ! (Tình trạng tham nhũng trong vụ việc này thực sựmột "bài học" cảnh tỉnh! - dùng mỉa mai)
Biến thể từ liên quan
  • Édifier (động từ): xây dựng (nghĩa đen: một tòa nhà); xây dựng, giáo dục (nghĩa bóng: tinh thần, đạo đức).

    • Édifier un monument. (Xây dựng một đài tưởng niệm.)
    • Son but est d'édifier la jeunesse. (Mục đích của ông ấygiáo dục thanh thiếu niên.)
  • Édification (danh từ): sự xây dựng (công trình); sự giáo dục, cảm hóa (tinh thần).

    • L'édification d'une nouvelle école. (Việc xây dựng một ngôi trường mới.)
    • Travailler à l'édification morale des enfants. (Làm việc sự giáo dục đạo đức cho trẻ em.)
Từ đồng nghĩa
  • Instructif (adj): tính chỉ dẫn, mang lại kiến thức.
  • Moralisateur (adj): tính giáo huấn, răn dạy (có thể mang sắc thái hơi tiêu cực).
  • Exemplaire (adj): gương mẫu, làm gương (thườngtích cực).
Từ trái nghĩa
  • Corrupteur (adj): làm tha hóa, làm hư hỏng.
  • Néfaste (adj): hại.
  • Démoralisant (adj): làm nản lòng, làm suy sụp tinh thần.
Thành ngữ hoặc cách diễn đạt liên quan
  • "Une histoire édifiante": một câu chuyện mang tính giáo dục, răn dạy.
  • "Un exemple peu édifiant": một tấm gương/tình huống không hay, không đáng noi theo (thường dùng với nghĩa phê phán).
tính từ
  1. xây dựng, cảm hóa
    • Lecture édifiante
      sách đọc xây dựng

Từ trái nghĩa