Scandaleux

tính từ
  1. gây tai tiếng
    • Conduite scandaleuse
      hạnh kiểm gây tai tiếng
  2. (thân mật) quá đáng, quá thể
    • Prix scandaleux
      giá quá đáng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa