Scandaleux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây tai tiếng, gây xì-căng-đan: Chỉ điều gì đó trái với chuẩn mực đạo đức hoặc xã hội, gây ra sự phẫn nộ, bất bình hoặc kinh ngạc.
- (Thân mật) Quá đáng, quá thể: Chỉ điều gì đó ở mức độ cực đoan, không thể chấp nhận được, thường liên quan đến giá cả hoặc hành vi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'est un comportement scandaleux. (Đó là một hành vi gây tai tiếng.)
- Les révélations du journal sont scandaleuses. (Những tiết lộ của tờ báo thật gây xì-căng-đan.)
- Ces prix sont scandaleux ! (Những cái giá này thật quá đáng/quá thể!)
- Il a raconté une histoire scandaleuse. (Anh ta đã kể một câu chuyện gây sốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"C'est scandaleux !": Thành ngữ diễn tả sự phẫn nộ, bất bình, có thể dịch là "Thật quá đáng!/Thật không thể tin được!".
- C'est scandaleux qu'il n'ait pas été puni ! (Thật quá đáng khi hắn ta không bị trừng phạt!)
"Au scandale de...": (Làm điều gì đó) trước sự kinh ngạc/phẫn nộ của...
- Il est parti au scandale de toute l'assemblée. (Anh ta bỏ đi trước sự kinh ngạc của toàn thể hội nghị.)
Biến thể và từ gần giống
Scandale (danh từ): vụ xì-căng-đan, tai tiếng.
- Le scandale a éclaté dans la presse. (Vụ tai tiếng đã bùng nổ trên báo chí.)
Scandaliser (động từ): làm gây tai tiếng, làm bị sốc.
- Ses propos ont scandalisé l'auditoire. (Những lời nói của anh ta đã làm cho thính giả bị sốc.)
Scandaleusement (trạng từ): một cách gây tai tiếng, một cách quá đáng.
- Il est scandaleusement riche. (Anh ta giàu một cách quá đáng.)
Từ đồng nghĩa
- Honteux: đáng xấu hổ, nhục nhã.
- Choquant: gây sốc, chướng tai gai mắt.
- Inadmissible: không thể chấp nhận được.
- Exorbitant: cắt cổ, quá đáng (thường dùng cho giá cả).
Từ trái nghĩa
- Exemplaire: gương mẫu.
- Convenable: phải phép, thích đáng.
- Honorable: đáng kính, danh giá.
- Raisonnable: hợp lý, phải chăng.
tính từ
- gây tai tiếng
- Conduite scandaleusehạnh kiểm gây tai tiếng
- (thân mật) quá đáng, quá thể
- Prix scandaleuxgiá quá đáng