édification

danh từ giống cái
  1. sự xây dựng
    • édification du socialisme
      sự xây dựng chủ nghĩa xã hội
  2. gương đạo đức; sự cảm hóa
  3. sự làm sáng tỏ, sự mở mắt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "édification"