édification

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự xây dựng: Hành động xây dựng, kiến tạo một công trình hoặc một hệ thống, thường mang tính trừu tượng hoặc tinh thần.
    • Gương đạo đức; sự cảm hóa: Tác dụng giáo dục, hướng thiện, làm cho người khác trở nên tốt đẹp hơn thông qua tấm gương hoặc lời dạy.
    • Sự làm sáng tỏ, sự mở mắt: Hành động cung cấp kiến thức hoặc thông tin để giúp ai đó hiểu vấn đề, thườngvề một sự thật hoặc tình huống đáng ngạc nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'édification de cette cathédrale a pris des siècles. (Việc xây dựng nhà thờ lớn này đã mất nhiều thế kỷ.)
    • Son récit servait à l'édification des auditeurs. (Câu chuyện của ông ấy nhằm mục đích cảm hóa người nghe.)
    • Ces révélations ont été une véritable édification pour le public. (Những tiết lộ đó thực sựmột sự mở mắt cho công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • titre d'édification": Với mục đích giáo dục, cảm hóa hoặc làm gương.

    • Il a raconté son erreur à titre d'édification pour les jeunes. (Ông ấy kể lại sai lầm của mình với mục đích làm gương cho giới trẻ.)
  • "Pour l'édification de tous": Để mọi người cùng được mở mang, hiểu biết.

    • Le rapport est publié pour l'édification de tous. (Báo cáo được công bố để mọi người cùng được mở mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Édifier (động từ): Xây dựng, kiến tạo; giáo dục, cảm hóa.

    • Ils veulent édifier une société plus juste. (Họ muốn xây dựng một xã hội công bằng hơn.)
  • Édifiant, édifiante (tính từ): tính chất giáo dục, cảm hóa; (mỉa mai) đáng ngạc nhiên, mở mắt.

    • Un discours édifiant. (Một bài diễn văn tính chất giáo dục.)
    • Une révélation édifiante sur sa vraie nature. (Một tiết lộ đáng ngạc nhiên về bản chất thật của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Construction (sự xây dựng).
  • Instruction morale (sự giáo dục đạo đức).
  • Révélation (sự tiết lộ, khám phá - trong ngữ cảnh "mở mắt").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'édification')

Thành ngữ liên quan
  • Servir d'édification à quelqu'un: Được dùng như một bài học, một tấm gương cho ai đó.
    • Son échec peut servir d'édification à d'autres. (Thất bại của anh ta có thể trở thành bài học cho những người khác.)
danh từ giống cái
  1. sự xây dựng
    • édification du socialisme
      sự xây dựng chủ nghĩa xã hội
  2. gương đạo đức; sự cảm hóa
  3. sự làm sáng tỏ, sự mở mắt

Từ trái nghĩa

Từ chứa "édification"