destruction

/dis'trʌkʃn/
Học thuật
Thân thiện
destruction

La tempête a causé la destruction de plusieurs maisons.

Từ "destruction" trong tiếng Phápmột danh từ giống cái, có nghĩa là "sự phá hủy", "sự phá đổ", "sự hủy diệt". Đâymột từ thường được sử dụng để chỉ hành động làm hỏng hoặc tiêu diệt một cái gì đó.

Định nghĩa chi tiết:
  • Destruction (danh từ giống cái): sự phá hủy, sự tiêu diệt một cái gì đó.
Ví dụ sử dụng:
  1. Destruction de documents: Sự hủy hoại tài liệu.
  2. La destruction d'une forêt: Sự phá hủy một khu rừng.
  3. La destruction d'une armée: Sự diệt một đạo quân, ví dụ trong bối cảnh chiến tranh.
Các biến thể của từ:
  • Destructeur (tính từ): có nghĩa là "phá hủy". Ví dụ: "un agent destructeur" (một tác nhân gây hủy hoại).
  • Déstruction: có thể thấymột biến thể sai chính tả của từ "destruction".
Các từ gần giống từ đồng nghĩa:
  • Annihilation (sự tiêu diệt, sự hủy diệt): từ này thường mang tính chất mạnh mẽ hơn, ám chỉ việc tiêu diệt hoàn toàn.
  • Ruin (sự đổ nát): thường dùng để chỉ tình trạng tồi tệ của một cái gì đó do sự phá hủy.
  • Démolition (sự phá dỡ): cụ thể hơn, thường dùng khi nói về việc phá bỏ các công trình xây dựng.
Idioms cụm động từ liên quan:
  • Être en destruction: nghĩa là "đang trong tình trạng bị phá hủy". Ví dụ: "Cet immeuble est en destruction" (Tòa nhà này đang bị phá hủy).
  • Causer la destruction: nghĩa là "gây ra sự phá hủy". Ví dụ: "Les bombes peuvent causer la destruction de villes entières" (Bom có thể gây ra sự phá hủy của toàn bộ thành phố).
Cách sử dụng nâng cao:

Trong văn viết hoặc nói trang trọng, bạn có thể sử dụng "destruction" để thảo luận về các vấn đề môi trường, chiến tranh hoặc các thảm họa tự nhiên. Ví dụ: - La destruction de l'environnement est un problème majeur de notre époque. (Sự phá hủy môi trườngmột vấn đề lớn trong thời đại của chúng ta.)

Kết luận:

Từ "destruction" là một từ quan trọng trong tiếng Pháp, nhiều ứng dụng trong cuộc sống hàng ngày cũng như trong các bối cảnh nghiêm trọng hơn.

destruction

La tempête a causé la destruction de plusieurs maisons.

danh từ giống cái
  1. sự phá hủy, sự phá đổ
  2. sự hủy diệt, sự diệt
    • La destruction d'une armée
      sự diệt một đạo quân
  3. sự phá bỏ, sự hủy

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "destruction"

Từ có nhắc đến "destruction"