édilitaire

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về công tác quảnđô thị, thuộc về chính quyền thành phố: Từ này mô tả những liên quan đến các hoạt động, dịch vụ cơ sở hạ tầng do chính quyền địa phương (thành phố, thị xã) quản cung cấp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les travaux édilitaires ont causé des embouteillages. (Các công trình xây dựng đô thị đã gây ra ùn tắc giao thông.)
    • La gestion édilitaire de l'eau potable est une priorité. (Việc quảnnước sạch của chính quyền thành phốmột ưu tiên.)
    • C'est une dépense édilitaire nécessaire pour la commune. (Đómột khoản chi tiêu cần thiết cho công tác quảnđô thị của thị xã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Politique édilitaire": chính sách quảnđô thị.

    • La nouvelle politique édilitaire met l'accent sur les espaces verts. (Chính sách quảnđô thị mới nhấn mạnh vào các không gian xanh.)
  • "Services édilitaires": các dịch vụ đô thị (do chính quyền thành phố cung cấp).

    • La collecte des ordures fait partie des services édilitaires essentiels. (Thu gom rác thảimột phần của các dịch vụ đô thị thiết yếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Édilité (danh từ giống cái): chức vụ hoặc nhiệm kỳ của viên chức thành phố (như thị trưởng, ủy viên hội đồng); công tác quảnđô thị.
    • Il a été élu à l'édilité de sa ville. (Ông ấy đã được bầu vào chức vụ quảnthành phố của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Municipal(e): (thuộc về) thành phố, đô thị.
  • Communal(e): (thuộc về) , thị trấn.
tính từ
  1. xem édilité

Từ gần giống