utilitaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Vị lợi, thực dụng: Chỉ tính chất của một thứ gì đó được thiết kế hoặc sử dụng chủ yếu vì lợi ích thiết thực, hiệu quả, hơn là vì vẻ đẹp, sự thoải mái hay giá trị tinh thần.
- Chỉ quan tâm đến lợi ích vật chất: Chỉ thái độ hoặc hành động của một người chỉ chú trọng đến lợi ích cá nhân, thiếu đi sự quan tâm đến các giá trị khác như đạo đức, tình cảm.
Danh từ từ giống đực (un utilitaire):
- Kẻ vị lợi, người thực dụng: Người luôn hành động và suy nghĩ dựa trên việc tính toán lợi ích cá nhân, vật chất.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une voiture utilitaire est conçue pour le travail, pas pour le luxe. (Một chiếc xe vị lợi/ thực dụng được thiết kế cho công việc, không phải cho sự sang trọng.)
- Sa philosophie est trop utilitaire ; il ne pense qu'à l'argent. (Triết lý của anh ta quá vị lợi; anh ta chỉ nghĩ đến tiền.)
Danh từ:
- C'est un utilitaire, il n'aidera personne sans contrepartie. (Hắn là một kẻ vị lợi, hắn sẽ không giúp đỡ ai mà không đòi hỏi điều gì đáp lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong triết học và đạo đức học: "L'utilitarisme" (chủ nghĩa vị lợi) là một học thuyết đạo đức cho rằng giá trị đạo đức của một hành động được xác định bởi sự hữu ích hay lợi ích mà nó mang lại. Tính từ "utilitaire" có thể liên quan đến học thuyết này.
- Une décision purement utilitaire peut ignorer les aspects humains. (Một quyết định thuần túy vị lợi có thể bỏ qua các khía cạnh nhân văn.)
Biến thể và từ liên quan
- Utilitarisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa vị lợi, thuyết vị lợi.
- Utilité (danh từ giống cái): Sự hữu ích, lợi ích, công dụng.
- Utilisable (tính từ): Có thể sử dụng được.
- Utiliser (động từ): Sử dụng.
Từ đồng nghĩa
- Pragmatique (adj): Thực dụng, thiên về tính thực tế và hiệu quả.
- Fonctionnel (adj): Chức năng, thiết thực (nhấn mạnh vào công năng sử dụng).
- Intéressé (adj, khi nói về người): Vụ lợi, chỉ quan tâm đến lợi ích bản thân.
Từ trái nghĩa
- Désintéressé (adj): Vô tư, không vụ lợi.
- Altruiste (adj): Vị tha.
- Esthétique (adj): Thẩm mỹ, (chú trọng) cái đẹp.
- Théorique (adj): Lý thuyết.
tính từ
- vị lợi
- Politique utilitairechính sách vị lợi
- Calculs utilitairestính toán vị lợi
danh từ
- kẻ vị lợi