utilitaire

Học thuật
Thân thiện
utilitaire

Une personne utilitaire ne pense qu'à son propre avantage.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Vị lợi, thực dụng: Chỉ tính chất của một thứ đó được thiết kế hoặc sử dụng chủ yếu lợi ích thiết thực, hiệu quả, hơn làvẻ đẹp, sự thoải mái hay giá trị tinh thần.
    • Chỉ quan tâm đến lợi ích vật chất: Chỉ thái độ hoặc hành động của một người chỉ chú trọng đến lợi ích cá nhân, thiếu đi sự quan tâm đến các giá trị khác như đạo đức, tình cảm.
  2. Danh từ từ giống đực (un utilitaire):

    • Kẻ vị lợi, người thực dụng: Người luôn hành động suy nghĩ dựa trên việc tính toán lợi ích cá nhân, vật chất.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une voiture utilitaire est conçue pour le travail, pas pour le luxe. (Một chiếc xe vị lợi/ thực dụng được thiết kế cho công việc, không phải cho sự sang trọng.)
    • Sa philosophie est trop utilitaire ; il ne pense qu'à l'argent. (Triếtcủa anh ta quá vị lợi; anh ta chỉ nghĩ đến tiền.)
  • Danh từ:

    • C'est un utilitaire, il n'aidera personne sans contrepartie. (Hắnmột kẻ vị lợi, hắn sẽ không giúp đỡ ai không đòi hỏi điều đáp lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học đạo đức học: "L'utilitarisme" (chủ nghĩa vị lợi) là một học thuyết đạo đức cho rằng giá trị đạo đức của một hành động được xác định bởi sự hữu ích hay lợi ích mang lại. Tính từ "utilitaire" có thể liên quan đến học thuyết này.
    • Une décision purement utilitaire peut ignorer les aspects humains. (Một quyết định thuần túy vị lợi có thể bỏ qua các khía cạnh nhân văn.)
Biến thể từ liên quan
  • Utilitarisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa vị lợi, thuyết vị lợi.
  • Utilité (danh từ giống cái): Sự hữu ích, lợi ích, công dụng.
  • Utilisable (tính từ): Có thể sử dụng được.
  • Utiliser (động từ): Sử dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Pragmatique (adj): Thực dụng, thiên về tính thực tế hiệu quả.
  • Fonctionnel (adj): Chức năng, thiết thực (nhấn mạnh vào công năng sử dụng).
  • Intéressé (adj, khi nói về người): Vụ lợi, chỉ quan tâm đến lợi ích bản thân.
Từ trái nghĩa
  • Désintéressé (adj): Vô tư, không vụ lợi.
  • Altruiste (adj): Vị tha.
  • Esthétique (adj): Thẩm mỹ, (chú trọng) cái đẹp.
  • Théorique (adj): Lý thuyết.
utilitaire

Une personne utilitaire ne pense qu'à son propre avantage.

tính từ
  1. vị lợi
    • Politique utilitaire
      chính sách vị lợi
    • Calculs utilitaires
      tính toán vị lợi
danh từ
  1. kẻ vị lợi

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "utilitaire"