égaiement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự làm vui: Hành động hoặc quá trình khiến ai đó trở nên vui vẻ, phấn chấn hoặc giải trí.
    • Sự vui đùa: Trạng thái hoặc hành động thể hiện niềm vui, sự hồ hởi, thường mang tính chất nhẹ nhàng, giải trí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'égaiement des enfants était contagieux. (Sự vui đùa của bọn trẻ thật dễ lây lan.)
    • Son rôle était l'égaiement de l'assemblée. (Vai trò của anh ấylàm vui cho cả hội trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này được coi là từ hiếm ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại. thường xuất hiện trong văn chương cổ điển hoặc ngữ cảnh trang trọng, văn học để chỉ một niềm vui tao nhã, thanh lịch.
    • On cherchait dans la musique un simple égaiement. (Người ta tìm trong âm nhạc một sự giải trí đơn thuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Égayer (động từ): làm vui, làm cho phấn chấn.
    • Ces fleurs égayent la pièce. (Những bông hoa này làm căn phòng thêm vui tươi.)
  • Gai (tính từ): vui vẻ, tươi vui.
    • Une humeur gaie. (Một tâm trạng vui vẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Amusement (danh từ giống đực): sự giải trí, sự tiêu khiển.
  • Réjouissance (danh từ giống cái): sự vui mừng, sự hân hoan.
  • Diversissement (danh từ giống đực): sự tiêu khiển, trò giải trí.
Từ trái nghĩa
  • Tristesse (danh từ giống cái): nỗi buồn.
  • Ennui (danh từ giống đực): sự buồn chán.
  • Mélancolie (danh từ giống cái): nỗi sầu muộn.
danh từ giống đực
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự làm vui
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự vui đùa

Từ gần giống

Từ chứa "égaiement"