égayant

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vui, làm cho vui lên, làm cho tươi lên: "égayant" mô tả một cái gì đó khả năng mang lại niềm vui, sự thích thú hoặc làm cho bầu không khí trở nên tươi sáng, vui vẻ hơn. Đâymột từ ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une musique égayante. (Một bản nhạc vui tươi.)
    • Ses blagues égayantes ont détendu l'atmosphère. (Những câu chuyện cười vui nhộn của anh ấy đã làm bầu không khí thư giãn hơn.)
    • Récit égayant. (Chuyện kể vui.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "égayant" thường được dùng trong văn viết mang tính văn chương hoặc trang trọng hơn là trong hội thoại hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng các từ như "amusant" (vui, thú vị) hoặc "gai" (vui nhộn, tươi vui) hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Égayer (động từ): làm cho vui lên, tô điểm, làm tươi lên.
    • Égayer une pièce avec des fleurs. (Làm tươi căn phòng bằng những bông hoa.)
  • Égayé, égaillée (tính từ, quá khứ phân từ): được làm cho vui lên, trở nên vui vẻ.
    • Un visage égayé par un sourire. (Một khuôn mặt trở nên vui vẻ nhờ nụ cười.)
Từ đồng nghĩa
  • Amusant: vui, thú vị, gây cười.
  • Gai: vui vẻ, tươi vui, nhộn nhịp.
  • Réjouissant: làm vui lòng, đáng mừng.
  • Divertissant: giải trí, tiêu khiển.
Từ trái nghĩa
  • Triste: buồn.
  • Ennuyeux: chán, tẻ nhạt.
  • Morne: ảm đạm, buồn tẻ.
  • Maussade: u sầu, cáu kỉnh.
tính từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) vui
    • Récit égayant
      chuyện kể vui

Từ gần giống