égermage

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự loại bỏ mầm: Hành động hoặc quá trình tách bỏ hoặc loại bộ phận mầm (chồi non) ra khỏi hạt, đặc biệttrong xửngũ cốc. Trong công nghiệp sản xuất rượu bia, đâymột công đoạn kỹ thuật quan trọng áp dụng cho hạt đại mạch đã nảy mầm (malt) để ngăn chặn sự phát triển tiếp tục của mầm ổn định chất lượng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'égermage est une étape cruciale dans la fabrication du malt. (Sự loại bỏ mầmmột bước quan trọng trong sản xuất malt.)
    • Après le séchage, on procède à l'égermage des grains. (Sau khi sấy, người ta tiến hành loại bỏ mầm từ các hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn, đặc biệttrong nông nghiệp chế biến công nghiệp thực phẩm (sản xuất bia, rượu mạch nha). mô tả một quy trình công nghệ cụ thể thay vì một hành động thông thường.
Biến thể từ liên quan
  • Égermer (động từ): loại bỏ mầm.
    • Il faut égermer le malt avant de le concasser. (Phải loại bỏ mầm malt trước khi nghiền .)
  • Germe (danh từ giống đực): mầm, chồi.
  • Dégermage (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa kỹ thuật, cũng có nghĩasự loại bỏ mầm.
Từ đồng nghĩa
  • Dégermage (danh từ): sự khử mầm, sự loại bỏ mầm (dùng trong cùng ngữ cảnh kỹ thuật).
Lưu ý
  • "Égermage" là một thuật ngữ kỹ thuật/chuyên ngành. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày hầu như chỉ được dùng trong lĩnh vực chế biến nông sản, cụ thểquy trình sản xuất malt cho bia rượu whisky.
danh từ giống đực
  1. sự loại bỏ mầm (ở đại mạch, trong công nghiệp rượu bia)

Từ gần giống