églogue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thể loại thơ điền viên, mục đồng: Một bài thơ ngắn, thường thuộc thể loại thơ điền viên, lấy bối cảnh đồng quê yên bình và thường có các nhân vật là người chăn cừu hoặc mục đồng đang trò chuyện, thi ca hoặc tranh luận về tình yêu và cuộc sống.
- Tác phẩm thuộc thể loại eglôgơ: Chỉ một bài thơ cụ thể được viết theo thể loại này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Virgile a écrit des églogues célèbres. (Virgil đã viết những bài eglôgơ nổi tiếng.)
- Cette églogue dépeint une scène pastorale idyllique. (Bài thơ điền viên này miêu tả một khung cảnh mục đồng yên bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phê bình văn học, "églogue" thường được dùng để chỉ các tác phẩm thơ cổ điển, đặc biệt là của các tác giả La Mã như Virgil.
- L'étude compare les églogues de Théocrite et de Virgile. (Nghiên cứu so sánh các bài thơ điền viên của Theocritus và Virgil.)
Biến thể và từ gần giống
- Pastorale (n.f): Thơ hoặc nhạc mục đồng, điền viên. (Từ gần nghĩa, chỉ chung thể loại nghệ thuật lấy đề tài đồng quê).
- Bucolique (adj & n.f): (Thuộc về/thơ) mục đồng, điền viên. (Từ đồng nghĩa gần, thường dùng làm tính từ hoặc danh từ chỉ thể loại).
Từ đồng nghĩa
- Poème pastoral: Bài thơ điền viên/mục đồng.
- Idylle (n.f): Bài thơ ngắn miêu tả cuộc sống yên bình, hạnh phúc. (Có sắc thái gần giống, thường nhấn mạnh vẻ đẹp lý tưởng).
Lưu ý
- "Églogue" là một thuật ngữ văn học chuyên biệt, ít được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh nghiên cứu, phê bình văn học hoặc thơ ca cổ điển.
- Trong tiếng Việt, từ này thường được phiên âm là "eglôgơ" hoặc dịch là "thơ điền viên", "thơ mục đồng".
danh từ giống cái
- (thơ điền viên) eglôgơ